Xem ngày tốt xấu · Nhập trạch
Xem ngày nhập trạch tháng 11/1949
Tháng 11/1949 có 5 ngày tốt cho nhập trạch.
Kết luận tháng 11/1949
5 ngày tốt cho nhập trạch: 02/11 (âm lịch 12/09) · 08/11 (âm lịch 18/09) · 10/11 (âm lịch 20/09) · 22/11 (âm lịch 03/10) · 24/11 (âm lịch 05/10)
8 ngày nên tránh: 05/11 (âm lịch 15/09) · 12/11 (âm lịch 22/09) · 13/11 (âm lịch 23/09) · 15/11 (âm lịch 25/09) · 16/11 (âm lịch 26/09) · 25/11 (âm lịch 06/10) · 27/11 (âm lịch 08/10) · 30/11 (âm lịch 11/10)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/1949
- Thứ tư, 02/11/1949 Âm lịch 12/09 · Ngày Bính Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly · Nên: Nhập trạch
- Thứ ba, 08/11/1949 Âm lịch 18/09 · Ngày Nhâm Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Nguyện, Thời Đức, Tướng Nhật, Lục Hợp, Ngũ Phú, Bất Tương · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Du Họa, Ngũ Hư, Phục Nhật, Thiên Lao · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ năm, 10/11/1949 Âm lịch 20/09 · Ngày Giáp Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ ba, 22/11/1949 Âm lịch 03/10 · Ngày Bính Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Dời nhà
- Thứ năm, 24/11/1949 Âm lịch 05/10 · Ngày Mậu Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Phổ Hộ, Thanh Long · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Dời nhà
Ngày nên tránh nhập trạch tháng 11/1949
- Thứ bảy, 05/11/1949 Âm lịch 15/09 · Ngày Kỷ Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ bảy, 12/11/1949 Âm lịch 22/09 · Ngày Bính Ngọ · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Nhập trạch
- Chủ nhật, 13/11/1949 Âm lịch 23/09 · Ngày Đinh Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ ba, 15/11/1949 Âm lịch 25/09 · Ngày Kỷ Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ tư, 16/11/1949 Âm lịch 26/09 · Ngày Canh Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ sáu, 25/11/1949 Âm lịch 06/10 · Ngày Kỷ Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Chủ nhật, 27/11/1949 Âm lịch 08/10 · Ngày Tân Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ tư, 30/11/1949 Âm lịch 11/10 · Ngày Giáp Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Nhập trạch