Xem ngày tốt xấu · Nhập trạch
Xem ngày nhập trạch tháng 5/1933
Tháng 5/1933 có 4 ngày tốt cho nhập trạch.
Kết luận tháng 5/1933
4 ngày tốt cho nhập trạch: 14/05 (âm lịch 20/04) · 16/05 (âm lịch 22/04) · 28/05 (âm lịch 05/05) · 30/05 (âm lịch 07/05)
11 ngày nên tránh: 01/05 (âm lịch 07/04) · 04/05 (âm lịch 10/04) · 05/05 (âm lịch 11/04) · 08/05 (âm lịch 14/04) · 11/05 (âm lịch 17/04) · 13/05 (âm lịch 19/04) · 18/05 (âm lịch 24/04) · 23/05 (âm lịch 29/04) · 26/05 (âm lịch 03/05) · 27/05 (âm lịch 04/05) · 31/05 (âm lịch 08/05)
Chi tiết các ngày tốt tháng 5/1933
- Chủ nhật, 14/05/1933 Âm lịch 20/04 · Ngày Canh Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Thời Đức, Âm Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ ba, 16/05/1933 Âm lịch 22/04 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì · Nên: Nhập trạch
- Chủ nhật, 28/05/1933 Âm lịch 05/05 · Ngày Giáp Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Xá, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ ba, 30/05/1933 Âm lịch 07/05 · Ngày Bính Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thiên Nguyện, Tướng Nhật, Lục Hợp, Ngũ Phú, Bất Tương · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Nguyệt Hình, Du Họa, Ngũ Hư, Huyết Kỵ · Nên: Dời nhà
Ngày nên tránh nhập trạch tháng 5/1933
- Thứ hai, 01/05/1933 Âm lịch 07/04 · Ngày Đinh Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ năm, 04/05/1933 Âm lịch 10/04 · Ngày Canh Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ sáu, 05/05/1933 Âm lịch 11/04 · Ngày Tân Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ hai, 08/05/1933 Âm lịch 14/04 · Ngày Giáp Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ năm, 11/05/1933 Âm lịch 17/04 · Ngày Đinh Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ bảy, 13/05/1933 Âm lịch 19/04 · Ngày Kỷ Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ năm, 18/05/1933 Âm lịch 24/04 · Ngày Giáp Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Dời nhà
- Thứ ba, 23/05/1933 Âm lịch 29/04 · Ngày Kỷ Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ sáu, 26/05/1933 Âm lịch 03/05 · Ngày Nhâm Thìn · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ bảy, 27/05/1933 Âm lịch 04/05 · Ngày Quý Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ tư, 31/05/1933 Âm lịch 08/05 · Ngày Đinh Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà