Xem ngày tốt xấu · Nhập trạch
Xem ngày nhập trạch tháng 6/1920
Tháng 6/1920 có 5 ngày tốt cho nhập trạch.
Kết luận tháng 6/1920
5 ngày tốt cho nhập trạch: 05/06 (âm lịch 19/04) · 09/06 (âm lịch 23/04) · 10/06 (âm lịch 24/04) · 15/06 (âm lịch 29/04) · 19/06 (âm lịch 04/05)
9 ngày nên tránh: 02/06 (âm lịch 16/04) · 03/06 (âm lịch 17/04) · 04/06 (âm lịch 18/04) · 06/06 (âm lịch 20/04) · 20/06 (âm lịch 05/05) · 24/06 (âm lịch 09/05) · 25/06 (âm lịch 10/05) · 28/06 (âm lịch 13/05) · 29/06 (âm lịch 14/05)
Chi tiết các ngày tốt tháng 6/1920
- Thứ bảy, 05/06/1920 Âm lịch 19/04 · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Xá, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ tư, 09/06/1920 Âm lịch 23/04 · Ngày Mậu Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Thiên Thương · Sao xấu: Tử Khí, Thiên Hình · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ năm, 10/06/1920 Âm lịch 24/04 · Ngày Kỷ Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Ngũ Phú, Phúc Sinh · Sao xấu: Kiếp Sát, Tiểu Hao, Trùng Nhật, Chu Tước · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ ba, 15/06/1920 Âm lịch 29/04 · Ngày Giáp Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thời Đức, Thời Dương, Sinh Khí, Yếu An · Sao xấu: Ngũ Hư, Bát Phong, Cửu Không, Địa Nang, Thiên Lao · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ bảy, 19/06/1920 Âm lịch 04/05 · Ngày Mậu Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu · Sao xấu: Ngũ Hư, Ngũ Ly · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
Ngày nên tránh nhập trạch tháng 6/1920
- Thứ tư, 02/06/1920 Âm lịch 16/04 · Ngày Tân Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ năm, 03/06/1920 Âm lịch 17/04 · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ sáu, 04/06/1920 Âm lịch 18/04 · Ngày Quý Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Nhập trạch
- Chủ nhật, 06/06/1920 Âm lịch 20/04 · Ngày Ất Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Chủ nhật, 20/06/1920 Âm lịch 05/05 · Ngày Kỷ Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ năm, 24/06/1920 Âm lịch 09/05 · Ngày Quý Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Dời nhà
- Thứ sáu, 25/06/1920 Âm lịch 10/05 · Ngày Giáp Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ hai, 28/06/1920 Âm lịch 13/05 · Ngày Đinh Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ ba, 29/06/1920 Âm lịch 14/05 · Ngày Mậu Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà