Xem ngày tốt xấu · Nhập trạch
Xem ngày nhập trạch tháng 8/1892
Tháng 8/1892 có 8 ngày tốt cho nhập trạch.
Kết luận tháng 8/1892
8 ngày tốt cho nhập trạch: 02/08 (âm lịch 10/06 (nhuận)) · 03/08 (âm lịch 11/06 (nhuận)) · 05/08 (âm lịch 13/06 (nhuận)) · 08/08 (âm lịch 16/06 (nhuận)) · 15/08 (âm lịch 23/06 (nhuận)) · 24/08 (âm lịch 03/07) · 29/08 (âm lịch 08/07) · 31/08 (âm lịch 10/07)
7 ngày nên tránh: 07/08 (âm lịch 15/06 (nhuận)) · 09/08 (âm lịch 17/06 (nhuận)) · 10/08 (âm lịch 18/06 (nhuận)) · 13/08 (âm lịch 21/06 (nhuận)) · 18/08 (âm lịch 26/06 (nhuận)) · 21/08 (âm lịch 29/06 (nhuận)) · 25/08 (âm lịch 04/07)
Chi tiết các ngày tốt tháng 8/1892
- Thứ ba, 02/08/1892 Âm lịch 10/06 (nhuận) · Ngày Bính Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Du Họa · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ tư, 03/08/1892 Âm lịch 11/06 (nhuận) · Ngày Đinh Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ sáu, 05/08/1892 Âm lịch 13/06 (nhuận) · Ngày Kỷ Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Phục Nhật, Trùng Nhật, Âm Thác · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ hai, 08/08/1892 Âm lịch 16/06 (nhuận) · Ngày Nhâm Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Vượng Nhật · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phù, Ngũ Ly, Thiên Lao · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ hai, 15/08/1892 Âm lịch 23/06 (nhuận) · Ngày Kỷ Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Ích Hậu, Ngũ Hợp · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư, Thổ Phù, Chu Tước · Nên: Nhập trạch
- Thứ tư, 24/08/1892 Âm lịch 03/07 · Ngày Mậu Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ hai, 29/08/1892 Âm lịch 08/07 · Ngày Quý Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Tứ Tướng, Lục Hợp, Ngũ Phú, Bất Tương, Yếu An · Sao xấu: Hà Khôi, Kiếp Sát, Trùng Nhật · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ tư, 31/08/1892 Âm lịch 10/07 · Ngày Ất Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Bất Tương, Kim Đường · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Thiên Tặc, Ngũ Hư · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
Ngày nên tránh nhập trạch tháng 8/1892
- Chủ nhật, 07/08/1892 Âm lịch 15/06 (nhuận) · Ngày Tân Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ ba, 09/08/1892 Âm lịch 17/06 (nhuận) · Ngày Quý Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ tư, 10/08/1892 Âm lịch 18/06 (nhuận) · Ngày Giáp Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ bảy, 13/08/1892 Âm lịch 21/06 (nhuận) · Ngày Đinh Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ năm, 18/08/1892 Âm lịch 26/06 (nhuận) · Ngày Nhâm Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Nhập trạch
- Chủ nhật, 21/08/1892 Âm lịch 29/06 (nhuận) · Ngày Ất Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ năm, 25/08/1892 Âm lịch 04/07 · Ngày Kỷ Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Nhập trạch