Xem ngày tốt xấu · Nhập trạch
Xem ngày nhập trạch tháng 11/1886
Tháng 11/1886 có 4 ngày tốt cho nhập trạch.
Kết luận tháng 11/1886
4 ngày tốt cho nhập trạch: 06/11 (âm lịch 11/10) · 18/11 (âm lịch 23/10) · 27/11 (âm lịch 02/11) · 30/11 (âm lịch 05/11)
12 ngày nên tránh: 01/11 (âm lịch 06/10) · 02/11 (âm lịch 07/10) · 03/11 (âm lịch 08/10) · 04/11 (âm lịch 09/10) · 05/11 (âm lịch 10/10) · 07/11 (âm lịch 12/10) · 10/11 (âm lịch 15/10) · 16/11 (âm lịch 21/10) · 19/11 (âm lịch 24/10) · 22/11 (âm lịch 27/10) · 25/11 (âm lịch 30/10) · 28/11 (âm lịch 03/11)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/1886
- Thứ bảy, 06/11/1886 Âm lịch 11/10 · Ngày Canh Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Thiên Hình · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ năm, 18/11/1886 Âm lịch 23/10 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư, Phục Nhật · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ bảy, 27/11/1886 Âm lịch 02/11 · Ngày Tân Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Âm Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Thời Âm, Bất Tương, Ngũ Hợp · Sao xấu: Tử Khí, Nguyên Vũ · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ ba, 30/11/1886 Âm lịch 05/11 · Ngày Giáp Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
Ngày nên tránh nhập trạch tháng 11/1886
- Thứ hai, 01/11/1886 Âm lịch 06/10 · Ngày Ất Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ ba, 02/11/1886 Âm lịch 07/10 · Ngày Bính Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ tư, 03/11/1886 Âm lịch 08/10 · Ngày Đinh Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ năm, 04/11/1886 Âm lịch 09/10 · Ngày Mậu Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ sáu, 05/11/1886 Âm lịch 10/10 · Ngày Kỷ Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Nhập trạch
- Chủ nhật, 07/11/1886 Âm lịch 12/10 · Ngày Tân Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ tư, 10/11/1886 Âm lịch 15/10 · Ngày Giáp Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ ba, 16/11/1886 Âm lịch 21/10 · Ngày Canh Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ sáu, 19/11/1886 Âm lịch 24/10 · Ngày Quý Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ hai, 22/11/1886 Âm lịch 27/10 · Ngày Bính Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ năm, 25/11/1886 Âm lịch 30/10 · Ngày Kỷ Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Chủ nhật, 28/11/1886 Âm lịch 03/11 · Ngày Nhâm Thìn · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà