Xem ngày tốt xấu · Nhập trạch
Xem ngày nhập trạch tháng 5/1879
Tháng 5/1879 có 4 ngày tốt cho nhập trạch.
Kết luận tháng 5/1879
4 ngày tốt cho nhập trạch: 07/05 (âm lịch 17/03 (nhuận)) · 13/05 (âm lịch 23/03 (nhuận)) · 21/05 (âm lịch 01/04) · 23/05 (âm lịch 03/04)
13 ngày nên tránh: 01/05 (âm lịch 11/03 (nhuận)) · 03/05 (âm lịch 13/03 (nhuận)) · 05/05 (âm lịch 15/03 (nhuận)) · 06/05 (âm lịch 16/03 (nhuận)) · 08/05 (âm lịch 18/03 (nhuận)) · 09/05 (âm lịch 19/03 (nhuận)) · 10/05 (âm lịch 20/03 (nhuận)) · 14/05 (âm lịch 24/03 (nhuận)) · 18/05 (âm lịch 28/03 (nhuận)) · 20/05 (âm lịch 30/03 (nhuận)) · 25/05 (âm lịch 05/04) · 27/05 (âm lịch 07/04) · 30/05 (âm lịch 10/04)
Chi tiết các ngày tốt tháng 5/1879
- Thứ tư, 07/05/1879 Âm lịch 17/03 (nhuận) · Ngày Canh Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Kính An, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Thiên Cương, Kiếp Sát, Nguyệt Hại, Thổ Phù, Thiên Lao · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ ba, 13/05/1879 Âm lịch 23/03 (nhuận) · Ngày Bính Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thiên Nguyện, Tướng Nhật, Lục Hợp, Ngũ Phú, Bất Tương · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Nguyệt Hình, Du Họa, Ngũ Hư, Huyết Kỵ · Nên: Dời nhà
- Thứ tư, 21/05/1879 Âm lịch 01/04 · Ngày Giáp Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Thời Đức, Dương Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ sáu, 23/05/1879 Âm lịch 03/04 · Ngày Bính Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Phục Nhật, Tuế Bạc · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
Ngày nên tránh nhập trạch tháng 5/1879
- Thứ năm, 01/05/1879 Âm lịch 11/03 (nhuận) · Ngày Giáp Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ bảy, 03/05/1879 Âm lịch 13/03 (nhuận) · Ngày Bính Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ hai, 05/05/1879 Âm lịch 15/03 (nhuận) · Ngày Mậu Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ ba, 06/05/1879 Âm lịch 16/03 (nhuận) · Ngày Kỷ Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ năm, 08/05/1879 Âm lịch 18/03 (nhuận) · Ngày Tân Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ sáu, 09/05/1879 Âm lịch 19/03 (nhuận) · Ngày Nhâm Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ bảy, 10/05/1879 Âm lịch 20/03 (nhuận) · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ tư, 14/05/1879 Âm lịch 24/03 (nhuận) · Ngày Đinh Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Chủ nhật, 18/05/1879 Âm lịch 28/03 (nhuận) · Ngày Tân Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ ba, 20/05/1879 Âm lịch 30/03 (nhuận) · Ngày Quý Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Nhập trạch
- Chủ nhật, 25/05/1879 Âm lịch 05/04 · Ngày Mậu Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ ba, 27/05/1879 Âm lịch 07/04 · Ngày Canh Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ sáu, 30/05/1879 Âm lịch 10/04 · Ngày Quý Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà