Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Nhập trạch

Xem ngày nhập trạch tháng 12/1877

Tháng 12/1877 có 4 ngày tốt cho nhập trạch.

Kết luận tháng 12/1877

4 ngày tốt cho nhập trạch: 05/12 (âm lịch 01/11) · 18/12 (âm lịch 14/11) · 25/12 (âm lịch 21/11) · 30/12 (âm lịch 26/11)

13 ngày nên tránh: 02/12 (âm lịch 28/10) · 03/12 (âm lịch 29/10) · 07/12 (âm lịch 03/11) · 15/12 (âm lịch 11/11) · 16/12 (âm lịch 12/11) · 17/12 (âm lịch 13/11) · 19/12 (âm lịch 15/11) · 20/12 (âm lịch 16/11) · 23/12 (âm lịch 19/11) · 26/12 (âm lịch 22/11) · 27/12 (âm lịch 23/11) · 29/12 (âm lịch 25/11) · 31/12 (âm lịch 27/11)

Chi tiết các ngày tốt tháng 12/1877

  • Thứ tư, 05/12/1877 Âm lịch 01/11 · Ngày Nhâm Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Quan Nhật, Thiên Mã, Cát Kỳ, Yếu An, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tứ Kỵ, Lục Xà, Phục Nhật · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
  • Thứ ba, 18/12/1877 Âm lịch 14/11 · Ngày Ất Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc · Nên: Nhập trạch
  • Thứ ba, 25/12/1877 Âm lịch 21/11 · Ngày Nhâm Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Ngọc Vũ · Sao xấu: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
  • Chủ nhật, 30/12/1877 Âm lịch 26/11 · Ngày Đinh Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc, Đại Thoái · Nên: Nhập trạch, Dời nhà

Ngày nên tránh nhập trạch tháng 12/1877

  • Chủ nhật, 02/12/1877 Âm lịch 28/10 · Ngày Kỷ Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
  • Thứ hai, 03/12/1877 Âm lịch 29/10 · Ngày Canh Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Nhập trạch
  • Thứ sáu, 07/12/1877 Âm lịch 03/11 · Ngày Giáp Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
  • Thứ bảy, 15/12/1877 Âm lịch 11/11 · Ngày Nhâm Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
  • Chủ nhật, 16/12/1877 Âm lịch 12/11 · Ngày Quý Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
  • Thứ hai, 17/12/1877 Âm lịch 13/11 · Ngày Giáp Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Nhập trạch
  • Thứ tư, 19/12/1877 Âm lịch 15/11 · Ngày Bính Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Nhập trạch
  • Thứ năm, 20/12/1877 Âm lịch 16/11 · Ngày Đinh Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Nhập trạch
  • Chủ nhật, 23/12/1877 Âm lịch 19/11 · Ngày Canh Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
  • Thứ tư, 26/12/1877 Âm lịch 22/11 · Ngày Quý Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
  • Thứ năm, 27/12/1877 Âm lịch 23/11 · Ngày Giáp Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
  • Thứ bảy, 29/12/1877 Âm lịch 25/11 · Ngày Bính Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
  • Thứ hai, 31/12/1877 Âm lịch 27/11 · Ngày Mậu Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Nhập trạch

chucmungnammoi.com