Xem ngày tốt xấu · Nhập trạch
Xem ngày nhập trạch tháng 11/1875
Tháng 11/1875 có 4 ngày tốt cho nhập trạch.
Kết luận tháng 11/1875
4 ngày tốt cho nhập trạch: 04/11 (âm lịch 07/10) · 05/11 (âm lịch 08/10) · 16/11 (âm lịch 19/10) · 28/11 (âm lịch 01/11)
12 ngày nên tránh: 01/11 (âm lịch 04/10) · 02/11 (âm lịch 05/10) · 03/11 (âm lịch 06/10) · 06/11 (âm lịch 09/10) · 08/11 (âm lịch 11/10) · 14/11 (âm lịch 17/10) · 17/11 (âm lịch 20/10) · 20/11 (âm lịch 23/10) · 23/11 (âm lịch 26/10) · 26/11 (âm lịch 29/10) · 29/11 (âm lịch 02/11) · 30/11 (âm lịch 03/11)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/1875
- Thứ năm, 04/11/1875 Âm lịch 07/10 · Ngày Canh Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Thiên Hình · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ sáu, 05/11/1875 Âm lịch 08/10 · Ngày Tân Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Mẫu Thương, Bất Tương, Ngọc Vũ · Sao xấu: Hà Khôi, Nguyệt Hình, Ngũ Hư, Địa Nang, Chu Tước · Nên: Dời nhà
- Thứ ba, 16/11/1875 Âm lịch 19/10 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư, Phục Nhật · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Chủ nhật, 28/11/1875 Âm lịch 01/11 · Ngày Giáp Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
Ngày nên tránh nhập trạch tháng 11/1875
- Thứ hai, 01/11/1875 Âm lịch 04/10 · Ngày Đinh Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ ba, 02/11/1875 Âm lịch 05/10 · Ngày Mậu Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ tư, 03/11/1875 Âm lịch 06/10 · Ngày Kỷ Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ bảy, 06/11/1875 Âm lịch 09/10 · Ngày Nhâm Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ hai, 08/11/1875 Âm lịch 11/10 · Ngày Giáp Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Nhập trạch
- Chủ nhật, 14/11/1875 Âm lịch 17/10 · Ngày Canh Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ tư, 17/11/1875 Âm lịch 20/10 · Ngày Quý Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ bảy, 20/11/1875 Âm lịch 23/10 · Ngày Bính Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ ba, 23/11/1875 Âm lịch 26/10 · Ngày Kỷ Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ sáu, 26/11/1875 Âm lịch 29/10 · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ hai, 29/11/1875 Âm lịch 02/11 · Ngày Ất Mùi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ ba, 30/11/1875 Âm lịch 03/11 · Ngày Bính Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Nhập trạch