Xem ngày tốt xấu · Nhập trạch
Xem ngày nhập trạch tháng 11/1827
Tháng 11/1827 có 3 ngày tốt cho nhập trạch.
Kết luận tháng 11/1827
3 ngày tốt cho nhập trạch: 06/11 (âm lịch 18/09) · 12/11 (âm lịch 24/09) · 28/11 (âm lịch 10/10)
6 ngày nên tránh: 10/11 (âm lịch 22/09) · 11/11 (âm lịch 23/09) · 17/11 (âm lịch 29/09) · 20/11 (âm lịch 02/10) · 26/11 (âm lịch 08/10) · 29/11 (âm lịch 11/10)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/1827
- Thứ ba, 06/11/1827 Âm lịch 18/09 · Ngày Canh Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly, Bát Chuyên · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ hai, 12/11/1827 Âm lịch 24/09 · Ngày Bính Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Ân, Thời Đức, Tướng Nhật, Lục Hợp, Ngũ Phú, Kim Đường · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Du Họa, Ngũ Hư, Thiên Lao · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ tư, 28/11/1827 Âm lịch 10/10 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư, Phục Nhật · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
Ngày nên tránh nhập trạch tháng 11/1827
- Thứ bảy, 10/11/1827 Âm lịch 22/09 · Ngày Giáp Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Nhập trạch
- Chủ nhật, 11/11/1827 Âm lịch 23/09 · Ngày Ất Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ bảy, 17/11/1827 Âm lịch 29/09 · Ngày Tân Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ ba, 20/11/1827 Âm lịch 02/10 · Ngày Giáp Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ hai, 26/11/1827 Âm lịch 08/10 · Ngày Canh Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ năm, 29/11/1827 Âm lịch 11/10 · Ngày Quý Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà