Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Nhập trạch

Xem ngày nhập trạch tháng 11/1814

Tháng 11/1814 có 5 ngày tốt cho nhập trạch.

Kết luận tháng 11/1814

5 ngày tốt cho nhập trạch: 05/11 (âm lịch 24/09) · 08/11 (âm lịch 27/09) · 10/11 (âm lịch 29/09) · 12/11 (âm lịch 01/10) · 24/11 (âm lịch 13/10)

8 ngày nên tránh: 02/11 (âm lịch 21/09) · 06/11 (âm lịch 25/09) · 13/11 (âm lịch 02/10) · 15/11 (âm lịch 04/10) · 18/11 (âm lịch 07/10) · 19/11 (âm lịch 08/10) · 25/11 (âm lịch 14/10) · 28/11 (âm lịch 17/10)

Chi tiết các ngày tốt tháng 11/1814

  • Thứ bảy, 05/11/1814 Âm lịch 24/09 · Ngày Tân Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú · Sao xấu: Kiếp Sát, Tứ Cùng, Cửu Hổ, Ngũ Hư, Thổ Phù, Trùng Nhật · Nên: Dời nhà
  • Thứ ba, 08/11/1814 Âm lịch 27/09 · Ngày Giáp Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Thời Đức, Tướng Nhật, Lục Hợp, Ngũ Phú · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Du Họa, Ngũ Hư, Bát Phong, Bát Chuyên · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
  • Thứ năm, 10/11/1814 Âm lịch 29/09 · Ngày Bính Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Dời nhà
  • Thứ bảy, 12/11/1814 Âm lịch 01/10 · Ngày Mậu Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Phổ Hộ, Thanh Long · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Dời nhà
  • Thứ năm, 24/11/1814 Âm lịch 13/10 · Ngày Canh Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Dời nhà

Ngày nên tránh nhập trạch tháng 11/1814

  • Thứ tư, 02/11/1814 Âm lịch 21/09 · Ngày Mậu Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Nhập trạch
  • Chủ nhật, 06/11/1814 Âm lịch 25/09 · Ngày Nhâm Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
  • Chủ nhật, 13/11/1814 Âm lịch 02/10 · Ngày Kỷ Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
  • Thứ ba, 15/11/1814 Âm lịch 04/10 · Ngày Tân Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
  • Thứ sáu, 18/11/1814 Âm lịch 07/10 · Ngày Giáp Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Nhập trạch
  • Thứ bảy, 19/11/1814 Âm lịch 08/10 · Ngày Ất Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
  • Thứ sáu, 25/11/1814 Âm lịch 14/10 · Ngày Tân Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Nhập trạch
  • Thứ hai, 28/11/1814 Âm lịch 17/10 · Ngày Giáp Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Nhập trạch

chucmungnammoi.com