Xem ngày tốt xấu · Nhập trạch
Xem ngày nhập trạch tháng 11/1809
Tháng 11/1809 có 4 ngày tốt cho nhập trạch.
Kết luận tháng 11/1809
4 ngày tốt cho nhập trạch: 04/11 (âm lịch 27/09) · 07/11 (âm lịch 30/09) · 14/11 (âm lịch 07/10) · 24/11 (âm lịch 17/10)
11 ngày nên tránh: 01/11 (âm lịch 24/09) · 09/11 (âm lịch 02/10) · 12/11 (âm lịch 05/10) · 15/11 (âm lịch 08/10) · 16/11 (âm lịch 09/10) · 17/11 (âm lịch 10/10) · 21/11 (âm lịch 14/10) · 26/11 (âm lịch 19/10) · 27/11 (âm lịch 20/10) · 29/11 (âm lịch 22/10) · 30/11 (âm lịch 23/10)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/1809
- Thứ bảy, 04/11/1809 Âm lịch 27/09 · Ngày Giáp Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ ba, 07/11/1809 Âm lịch 30/09 · Ngày Đinh Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú, Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Bát Phong, Thổ Phù, Trùng Nhật · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ ba, 14/11/1809 Âm lịch 07/10 · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ sáu, 24/11/1809 Âm lịch 17/10 · Ngày Giáp Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
Ngày nên tránh nhập trạch tháng 11/1809
- Thứ tư, 01/11/1809 Âm lịch 24/09 · Ngày Tân Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ năm, 09/11/1809 Âm lịch 02/10 · Ngày Kỷ Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Chủ nhật, 12/11/1809 Âm lịch 05/10 · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ tư, 15/11/1809 Âm lịch 08/10 · Ngày Ất Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ năm, 16/11/1809 Âm lịch 09/10 · Ngày Bính Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ sáu, 17/11/1809 Âm lịch 10/10 · Ngày Đinh Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ ba, 21/11/1809 Âm lịch 14/10 · Ngày Tân Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Nhập trạch
- Chủ nhật, 26/11/1809 Âm lịch 19/10 · Ngày Bính Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Nhập trạch
- Thứ hai, 27/11/1809 Âm lịch 20/10 · Ngày Đinh Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ tư, 29/11/1809 Âm lịch 22/10 · Ngày Kỷ Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
- Thứ năm, 30/11/1809 Âm lịch 23/10 · Ngày Canh Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Nhập trạch