Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Nhập trạch

Xem ngày nhập trạch tháng 11/1800

Tháng 11/1800 có 5 ngày tốt cho nhập trạch.

Kết luận tháng 11/1800

5 ngày tốt cho nhập trạch: 03/11 (âm lịch 17/09) · 09/11 (âm lịch 23/09) · 11/11 (âm lịch 25/09) · 23/11 (âm lịch 07/10) · 25/11 (âm lịch 09/10)

8 ngày nên tránh: 06/11 (âm lịch 20/09) · 08/11 (âm lịch 22/09) · 13/11 (âm lịch 27/09) · 14/11 (âm lịch 28/09) · 16/11 (âm lịch 30/09) · 17/11 (âm lịch 01/10) · 26/11 (âm lịch 10/10) · 28/11 (âm lịch 12/10)

Chi tiết các ngày tốt tháng 11/1800

  • Thứ hai, 03/11/1800 Âm lịch 17/09 · Ngày Bính Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly · Nên: Nhập trạch
  • Chủ nhật, 09/11/1800 Âm lịch 23/09 · Ngày Nhâm Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Nguyện, Thời Đức, Tướng Nhật, Lục Hợp, Ngũ Phú, Bất Tương · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Du Họa, Ngũ Hư, Phục Nhật, Thiên Lao · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
  • Thứ ba, 11/11/1800 Âm lịch 25/09 · Ngày Giáp Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Nhập trạch, Dời nhà
  • Chủ nhật, 23/11/1800 Âm lịch 07/10 · Ngày Bính Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Dời nhà
  • Thứ ba, 25/11/1800 Âm lịch 09/10 · Ngày Mậu Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Phổ Hộ, Thanh Long · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Dời nhà

Ngày nên tránh nhập trạch tháng 11/1800

  • Thứ năm, 06/11/1800 Âm lịch 20/09 · Ngày Kỷ Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Nhập trạch
  • Thứ bảy, 08/11/1800 Âm lịch 22/09 · Ngày Tân Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Nhập trạch
  • Thứ năm, 13/11/1800 Âm lịch 27/09 · Ngày Bính Ngọ · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Nhập trạch
  • Thứ sáu, 14/11/1800 Âm lịch 28/09 · Ngày Đinh Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
  • Chủ nhật, 16/11/1800 Âm lịch 30/09 · Ngày Kỷ Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
  • Thứ hai, 17/11/1800 Âm lịch 01/10 · Ngày Canh Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Nhập trạch
  • Thứ tư, 26/11/1800 Âm lịch 10/10 · Ngày Kỷ Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà
  • Thứ sáu, 28/11/1800 Âm lịch 12/10 · Ngày Tân Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Nhập trạch, Dời nhà

chucmungnammoi.com