Xem ngày tốt xấu · Mua xe
Xem ngày mua xe tháng 11/2197
Tháng 11/2197 có 3 ngày tốt cho mua xe.
Kết luận tháng 11/2197
3 ngày tốt cho mua xe: 06/11 (âm lịch 27/09) · 19/11 (âm lịch 11/10) · 24/11 (âm lịch 16/10)
7 ngày nên tránh: 03/11 (âm lịch 24/09) · 08/11 (âm lịch 29/09) · 09/11 (âm lịch 01/10) · 14/11 (âm lịch 06/10) · 17/11 (âm lịch 09/10) · 20/11 (âm lịch 12/10) · 26/11 (âm lịch 18/10)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/2197
- Thứ hai, 06/11/2197 Âm lịch 27/09 · Ngày Tân Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Âm Đức, Bất Tương, Tục Thế · Sao xấu: Du Họa, Thiên Tặc, Huyết Kỵ, Trùng Nhật · Nên: Giao dịch, Thu tài lộc
- Chủ nhật, 19/11/2197 Âm lịch 11/10 · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Xuất hành, Thu tài lộc
- Thứ sáu, 24/11/2197 Âm lịch 16/10 · Ngày Kỷ Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Vượng Nhật, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Cửu Khảm, Cửu Tiêu · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh mua xe tháng 11/2197
- Thứ sáu, 03/11/2197 Âm lịch 24/09 · Ngày Mậu Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Giao dịch
- Thứ tư, 08/11/2197 Âm lịch 29/09 · Ngày Quý Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 09/11/2197 Âm lịch 01/10 · Ngày Giáp Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Giao dịch
- Thứ ba, 14/11/2197 Âm lịch 06/10 · Ngày Kỷ Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 17/11/2197 Âm lịch 09/10 · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 20/11/2197 Âm lịch 12/10 · Ngày Ất Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 26/11/2197 Âm lịch 18/10 · Ngày Tân Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành