Xem ngày tốt xấu · Mua xe
Xem ngày mua xe tháng 4/2189
Tháng 4/2189 có 7 ngày tốt cho mua xe.
Kết luận tháng 4/2189
7 ngày tốt cho mua xe: 05/04 (âm lịch 20/02) · 07/04 (âm lịch 22/02) · 08/04 (âm lịch 23/02) · 11/04 (âm lịch 26/02) · 19/04 (âm lịch 04/03) · 21/04 (âm lịch 06/03) · 25/04 (âm lịch 10/03)
3 ngày nên tránh: 10/04 (âm lịch 25/02) · 13/04 (âm lịch 28/02) · 27/04 (âm lịch 12/03)
Chi tiết các ngày tốt tháng 4/2189
- Chủ nhật, 05/04/2189 Âm lịch 20/02 · Ngày Giáp Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Thiên Thương · Sao xấu: Tứ Kỵ, Bát Long, Địa Nang, Quy Kỵ, Thiên Lao · Nên: Giao dịch
- Thứ ba, 07/04/2189 Âm lịch 22/02 · Ngày Bính Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Tứ Tướng, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Xuất hành, Giao dịch
- Thứ tư, 08/04/2189 Âm lịch 23/02 · Ngày Đinh Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Tứ Tướng, Quan Nhật, Yếu An · Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Câu Trần · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 11/04/2189 Âm lịch 26/02 · Ngày Canh Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Ân, Thời Đức, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Minh Phệ · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Đại Sát, Thiên Hình · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 19/04/2189 Âm lịch 04/03 · Ngày Mậu Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Xá, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Phục Nhật · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 21/04/2189 Âm lịch 06/03 · Ngày Canh Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Nguyệt Ân, Thủ Nhật, Ngọc Vũ, Thanh Long · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Âm Vị · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 25/04/2189 Âm lịch 10/03 · Ngày Giáp Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Kính An, Trừ Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tử Khí, Vãng Vong, Ngũ Ly, Hành Ngận · Nên: Giao dịch
Ngày nên tránh mua xe tháng 4/2189
- Thứ sáu, 10/04/2189 Âm lịch 25/02 · Ngày Kỷ Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 13/04/2189 Âm lịch 28/02 · Ngày Nhâm Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 27/04/2189 Âm lịch 12/03 · Ngày Bính Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Giao dịch