Xem ngày tốt xấu · Mua xe
Xem ngày mua xe tháng 8/2185
Tháng 8/2185 có 8 ngày tốt cho mua xe.
Kết luận tháng 8/2185
8 ngày tốt cho mua xe: 04/08 (âm lịch 09/07) · 07/08 (âm lịch 12/07) · 12/08 (âm lịch 17/07) · 22/08 (âm lịch 27/07) · 24/08 (âm lịch 29/07) · 27/08 (âm lịch 03/08) · 30/08 (âm lịch 06/08) · 31/08 (âm lịch 07/08)
7 ngày nên tránh: 05/08 (âm lịch 10/07) · 09/08 (âm lịch 14/07) · 10/08 (âm lịch 15/07) · 19/08 (âm lịch 24/07) · 21/08 (âm lịch 26/07) · 25/08 (âm lịch 01/08) · 29/08 (âm lịch 05/08)
Chi tiết các ngày tốt tháng 8/2185
- Thứ năm, 04/08/2185 Âm lịch 09/07 · Ngày Giáp Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thời Đức, Thiên Mã, Phổ Hộ · Sao xấu: Thiên Cương, Ngũ Hư, Bát Phong, Bạch Hổ · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 07/08/2185 Âm lịch 12/07 · Ngày Đinh Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Mẫu Thương, Kim Đường, Ngọc Đường · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 12/08/2185 Âm lịch 17/07 · Ngày Nhâm Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Thời Đức, Dân Nhật · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 22/08/2185 Âm lịch 27/07 · Ngày Nhâm Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Dương Đức, Thủ Nhật · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Thiên Cẩu, Cửu Không · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 24/08/2185 Âm lịch 29/07 · Ngày Giáp Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Thời Dương, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Xuất hành, Giao dịch
- Thứ bảy, 27/08/2185 Âm lịch 03/08 · Ngày Đinh Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Ích Hậu, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Chu Tước, Ngũ Hư, Thất Phù · Nên: Xuất hành, Giao dịch
- Thứ ba, 30/08/2185 Âm lịch 06/08 · Ngày Canh Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Mã, Thời Dương, Sinh Khí, Ngọc Vũ, Minh Phệ · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Phục Nhật, Bạch Hổ · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 31/08/2185 Âm lịch 07/08 · Ngày Tân Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Kim Đường, Ngọc Đường · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Thiên Tặc, Ngũ Hư · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh mua xe tháng 8/2185
- Thứ sáu, 05/08/2185 Âm lịch 10/07 · Ngày Ất Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 09/08/2185 Âm lịch 14/07 · Ngày Kỷ Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 10/08/2185 Âm lịch 15/07 · Ngày Canh Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Giao dịch, Thu tài lộc
- Thứ sáu, 19/08/2185 Âm lịch 24/07 · Ngày Kỷ Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 21/08/2185 Âm lịch 26/07 · Ngày Tân Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 25/08/2185 Âm lịch 01/08 · Ngày Ất Sửu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Giao dịch
- Thứ hai, 29/08/2185 Âm lịch 05/08 · Ngày Kỷ Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Xuất hành