Xem ngày tốt xấu · Mua xe
Xem ngày mua xe tháng 1/2137
Tháng 1/2137 có 4 ngày tốt cho mua xe.
Kết luận tháng 1/2137
4 ngày tốt cho mua xe: 11/01 (âm lịch 20/12) · 16/01 (âm lịch 25/12) · 18/01 (âm lịch 27/12) · 19/01 (âm lịch 28/12)
5 ngày nên tránh: 07/01 (âm lịch 16/12) · 13/01 (âm lịch 22/12) · 22/01 (âm lịch 01/01) · 25/01 (âm lịch 04/01) · 26/01 (âm lịch 05/01)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/2137
- Thứ sáu, 11/01/2137 Âm lịch 20/12 · Ngày Đinh Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 16/01/2137 Âm lịch 25/12 · Ngày Nhâm Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Ngũ Phú, Phúc Sinh, Trừ Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 18/01/2137 Âm lịch 27/12 · Ngày Giáp Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Thánh Tâm, Thanh Long · Sao xấu: Thiên Cương, Nguyệt Hình, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Thu tài lộc
- Thứ bảy, 19/01/2137 Âm lịch 28/12 · Ngày Ất Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Âm Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Trùng Nhật · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh mua xe tháng 1/2137
- Thứ hai, 07/01/2137 Âm lịch 16/12 · Ngày Quý Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 13/01/2137 Âm lịch 22/12 · Ngày Kỷ Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 22/01/2137 Âm lịch 01/01 · Ngày Mậu Dần · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 25/01/2137 Âm lịch 04/01 · Ngày Tân Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 26/01/2137 Âm lịch 05/01 · Ngày Nhâm Ngọ · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành