Xem ngày tốt xấu · Mua xe
Xem ngày mua xe tháng 2/2055
Tháng 2/2055 có 4 ngày tốt cho mua xe.
Kết luận tháng 2/2055
4 ngày tốt cho mua xe: 06/02 (âm lịch 10/01) · 11/02 (âm lịch 15/01) · 23/02 (âm lịch 27/01) · 26/02 (âm lịch 01/02)
5 ngày nên tránh: 01/02 (âm lịch 05/01) · 24/02 (âm lịch 28/01) · 25/02 (âm lịch 29/01) · 27/02 (âm lịch 02/02) · 28/02 (âm lịch 03/02)
Chi tiết các ngày tốt tháng 2/2055
- Thứ bảy, 06/02/2055 Âm lịch 10/01 · Ngày Quý Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Tiểu Hao, Xúc Thủy Long · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 11/02/2055 Âm lịch 15/01 · Ngày Mậu Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Ích Hậu, Thanh Long · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Xuất hành, Giao dịch
- Thứ ba, 23/02/2055 Âm lịch 27/01 · Ngày Canh Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Bất Tương, Ích Hậu, Thanh Long · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Địa Nang · Nên: Xuất hành, Giao dịch, Thu tài lộc
- Thứ sáu, 26/02/2055 Âm lịch 01/02 · Ngày Quý Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Cát Kỳ, Ngọc Vũ, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Chu Tước · Nên: Xuất hành, Giao dịch
Ngày nên tránh mua xe tháng 2/2055
- Thứ hai, 01/02/2055 Âm lịch 05/01 · Ngày Mậu Dần · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 24/02/2055 Âm lịch 28/01 · Ngày Tân Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 25/02/2055 Âm lịch 29/01 · Ngày Nhâm Dần · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 27/02/2055 Âm lịch 02/02 · Ngày Giáp Thìn · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Giao dịch
- Chủ nhật, 28/02/2055 Âm lịch 03/02 · Ngày Ất Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Xuất hành