Xem ngày tốt xấu · Mua xe
Xem ngày mua xe tháng 9/2048
Tháng 9/2048 có 4 ngày tốt cho mua xe.
Kết luận tháng 9/2048
4 ngày tốt cho mua xe: 03/09 (âm lịch 25/07) · 07/09 (âm lịch 29/07) · 12/09 (âm lịch 05/08) · 24/09 (âm lịch 17/08)
4 ngày nên tránh: 04/09 (âm lịch 26/07) · 08/09 (âm lịch 01/08) · 20/09 (âm lịch 13/08) · 27/09 (âm lịch 20/08)
Chi tiết các ngày tốt tháng 9/2048
- Thứ năm, 03/09/2048 Âm lịch 25/07 · Ngày Bính Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí, Xúc Thủy Long · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 07/09/2048 Âm lịch 29/07 · Ngày Canh Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Mẫu Thương, Thiên Nguyện, Lục Hợp, Kính An · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Tứ Kích, Thiên Hình · Nên: Xuất hành, Giao dịch
- Thứ bảy, 12/09/2048 Âm lịch 05/08 · Ngày Ất Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Quan Nhật, Lục Nghi, Ích Hậu, Trừ Thần, Ngọc Đường · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 24/09/2048 Âm lịch 17/08 · Ngày Đinh Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Lục Nghi, Ích Hậu, Trừ Thần, Ngọc Đường, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh mua xe tháng 9/2048
- Thứ sáu, 04/09/2048 Âm lịch 26/07 · Ngày Đinh Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Giao dịch
- Thứ ba, 08/09/2048 Âm lịch 01/08 · Ngày Tân Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 20/09/2048 Âm lịch 13/08 · Ngày Quý Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 27/09/2048 Âm lịch 20/08 · Ngày Canh Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Xuất hành