Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Mua xe

Xem ngày mua xe tháng 6/1925

Tháng 6/1925 có 11 ngày tốt cho mua xe.

Kết luận tháng 6/1925

11 ngày tốt cho mua xe: 03/06 (âm lịch 13/04 (nhuận)) · 07/06 (âm lịch 17/04 (nhuận)) · 10/06 (âm lịch 20/04 (nhuận)) · 13/06 (âm lịch 23/04 (nhuận)) · 15/06 (âm lịch 25/04 (nhuận)) · 16/06 (âm lịch 26/04 (nhuận)) · 19/06 (âm lịch 29/04 (nhuận)) · 20/06 (âm lịch 30/04 (nhuận)) · 22/06 (âm lịch 02/05) · 27/06 (âm lịch 07/05) · 29/06 (âm lịch 09/05)

5 ngày nên tránh: 06/06 (âm lịch 16/04 (nhuận)) · 12/06 (âm lịch 22/04 (nhuận)) · 14/06 (âm lịch 24/04 (nhuận)) · 18/06 (âm lịch 28/04 (nhuận)) · 30/06 (âm lịch 10/05)

Chi tiết các ngày tốt tháng 6/1925

  • Thứ tư, 03/06/1925 Âm lịch 13/04 (nhuận) · Ngày Mậu Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Tứ Tướng, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tuế Bạc · Nên: Xuất hành
  • Chủ nhật, 07/06/1925 Âm lịch 17/04 (nhuận) · Ngày Nhâm Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Thiên Thương, Phổ Hộ · Sao xấu: Tử Khí, Địa Nang, Thiên Hình · Nên: Xuất hành, Giao dịch, Thu tài lộc
  • Thứ tư, 10/06/1925 Âm lịch 20/04 (nhuận) · Ngày Ất Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Âm Đức, Thánh Tâm, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Nguyệt Hại, Tứ Kích · Nên: Xuất hành
  • Thứ bảy, 13/06/1925 Âm lịch 23/04 (nhuận) · Ngày Mậu Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Thời Đức, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Ngũ Hư, Cửu Không, Thiên Lao · Nên: Xuất hành
  • Thứ hai, 15/06/1925 Âm lịch 25/04 (nhuận) · Ngày Canh Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Dương Đức, Quan Nhật, Kim Đường, Tư Mệnh, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Nguyệt Yếm, Địa Hỏa · Nên: Xuất hành
  • Thứ ba, 16/06/1925 Âm lịch 26/04 (nhuận) · Ngày Tân Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp · Sao xấu: Câu Trần · Nên: Xuất hành, Giao dịch, Thu tài lộc
  • Thứ sáu, 19/06/1925 Âm lịch 29/04 (nhuận) · Ngày Giáp Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Thiên Thương, Bất Tương, Phổ Hộ · Sao xấu: Tử Khí, Thiên Hình · Nên: Xuất hành
  • Thứ bảy, 20/06/1925 Âm lịch 30/04 (nhuận) · Ngày Ất Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Ngũ Phú, Bất Tương, Phúc Sinh · Sao xấu: Kiếp Sát, Tiểu Hao, Trùng Nhật, Chu Tước · Nên: Xuất hành
  • Thứ hai, 22/06/1925 Âm lịch 02/05 · Ngày Đinh Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Thánh Tâm, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Nguyệt Hại, Phục Nhật · Nên: Xuất hành, Giao dịch
  • Thứ bảy, 27/06/1925 Âm lịch 07/05 · Ngày Nhâm Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Dương Đức, Quan Nhật, Kim Đường, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Nguyệt Yếm, Địa Hỏa · Nên: Giao dịch, Thu tài lộc
  • Thứ hai, 29/06/1925 Âm lịch 09/05 · Ngày Giáp Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu, Phúc Đức, Bất Tương · Sao xấu: Ngũ Hư, Bát Phong, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành, Giao dịch

Ngày nên tránh mua xe tháng 6/1925

  • Thứ bảy, 06/06/1925 Âm lịch 16/04 (nhuận) · Ngày Tân Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ sáu, 12/06/1925 Âm lịch 22/04 (nhuận) · Ngày Đinh Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Xuất hành
  • Chủ nhật, 14/06/1925 Âm lịch 24/04 (nhuận) · Ngày Kỷ Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ năm, 18/06/1925 Âm lịch 28/04 (nhuận) · Ngày Quý Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ ba, 30/06/1925 Âm lịch 10/05 · Ngày Ất Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Xuất hành

chucmungnammoi.com