Xem ngày tốt xấu · Mua xe
Xem ngày mua xe tháng 2/1896
Tháng 2/1896 có 5 ngày tốt cho mua xe.
Kết luận tháng 2/1896
5 ngày tốt cho mua xe: 01/02 (âm lịch 18/12) · 07/02 (âm lịch 24/12) · 08/02 (âm lịch 25/12) · 17/02 (âm lịch 05/01) · 24/02 (âm lịch 12/01)
6 ngày nên tránh: 06/02 (âm lịch 23/12) · 18/02 (âm lịch 06/01) · 19/02 (âm lịch 07/01) · 21/02 (âm lịch 09/01) · 22/02 (âm lịch 10/01) · 29/02 (âm lịch 17/01)
Chi tiết các ngày tốt tháng 2/1896
- Thứ bảy, 01/02/1896 Âm lịch 18/12 · Ngày Giáp Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Dương Đức, Ngũ Phú, Sinh Khí · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành, Giao dịch
- Thứ sáu, 07/02/1896 Âm lịch 24/12 · Ngày Canh Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Vượng Nhật, Thiên Thương, Bất Tương, Yếu An, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Vãng Vong, Thiên Hình · Nên: Thu tài lộc
- Thứ bảy, 08/02/1896 Âm lịch 25/12 · Ngày Tân Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Quan Nhật, Cát Kỳ, Bất Tương, Ngọc Vũ, Ngũ Hợp · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 17/02/1896 Âm lịch 05/01 · Ngày Canh Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Bất Tương, Ích Hậu, Thanh Long · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Địa Nang · Nên: Xuất hành, Giao dịch, Thu tài lộc
- Thứ hai, 24/02/1896 Âm lịch 12/01 · Ngày Đinh Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Tứ Tướng, Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Tiểu Hao, Bát Chuyên · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh mua xe tháng 2/1896
- Thứ năm, 06/02/1896 Âm lịch 23/12 · Ngày Kỷ Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 18/02/1896 Âm lịch 06/01 · Ngày Tân Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 19/02/1896 Âm lịch 07/01 · Ngày Nhâm Dần · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 21/02/1896 Âm lịch 09/01 · Ngày Giáp Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Giao dịch
- Thứ bảy, 22/02/1896 Âm lịch 10/01 · Ngày Ất Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 29/02/1896 Âm lịch 17/01 · Ngày Nhâm Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành