Xem ngày tốt xấu · Mua xe
Xem ngày mua xe tháng 10/1879
Tháng 10/1879 có 8 ngày tốt cho mua xe.
Kết luận tháng 10/1879
8 ngày tốt cho mua xe: 05/10 (âm lịch 20/08) · 14/10 (âm lịch 29/08) · 16/10 (âm lịch 02/09) · 17/10 (âm lịch 03/09) · 19/10 (âm lịch 05/09) · 25/10 (âm lịch 11/09) · 28/10 (âm lịch 14/09) · 31/10 (âm lịch 17/09)
3 ngày nên tránh: 09/10 (âm lịch 24/08) · 12/10 (âm lịch 27/08) · 22/10 (âm lịch 08/09)
Chi tiết các ngày tốt tháng 10/1879
- Chủ nhật, 05/10/1879 Âm lịch 20/08 · Ngày Tân Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Lục Nghi, Ích Hậu, Trừ Thần, Ngọc Đường, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Xuất hành, Giao dịch
- Thứ ba, 14/10/1879 Âm lịch 29/08 · Ngày Canh Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Thiên Hình · Nên: Xuất hành, Giao dịch
- Thứ năm, 16/10/1879 Âm lịch 02/09 · Ngày Nhâm Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 17/10/1879 Âm lịch 03/09 · Ngày Quý Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Tứ Tướng, Quan Nhật, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 19/10/1879 Âm lịch 05/09 · Ngày Ất Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú, Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Thổ Phù, Trùng Nhật · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 25/10/1879 Âm lịch 11/09 · Ngày Tân Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Âm Đức, Bất Tương, Tục Thế · Sao xấu: Du Họa, Thiên Tặc, Huyết Kỵ, Trùng Nhật · Nên: Giao dịch, Thu tài lộc
- Thứ ba, 28/10/1879 Âm lịch 14/09 · Ngày Giáp Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 31/10/1879 Âm lịch 17/09 · Ngày Đinh Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú, Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Bát Phong, Thổ Phù, Trùng Nhật · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh mua xe tháng 10/1879
- Thứ năm, 09/10/1879 Âm lịch 24/08 · Ngày Ất Sửu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Giao dịch
- Chủ nhật, 12/10/1879 Âm lịch 27/08 · Ngày Mậu Thìn · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 22/10/1879 Âm lịch 08/09 · Ngày Mậu Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Giao dịch