Xem ngày tốt xấu · Mua xe
Xem ngày mua xe tháng 1/1874
Tháng 1/1874 có 8 ngày tốt cho mua xe.
Kết luận tháng 1/1874
8 ngày tốt cho mua xe: 07/01 (âm lịch 19/11) · 10/01 (âm lịch 22/11) · 13/01 (âm lịch 25/11) · 15/01 (âm lịch 27/11) · 18/01 (âm lịch 01/12) · 22/01 (âm lịch 05/12) · 27/01 (âm lịch 10/12) · 30/01 (âm lịch 13/12)
7 ngày nên tránh: 04/01 (âm lịch 16/11) · 06/01 (âm lịch 18/11) · 09/01 (âm lịch 21/11) · 12/01 (âm lịch 24/11) · 24/01 (âm lịch 07/12) · 25/01 (âm lịch 08/12) · 31/01 (âm lịch 14/12)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/1874
- Thứ tư, 07/01/1874 Âm lịch 19/11 · Ngày Giáp Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Thiên Xá, Thiên Nguyện, Tứ Tướng, Quan Nhật · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Thổ Phù, Quy Kỵ, Huyết Kỵ · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 10/01/1874 Âm lịch 22/11 · Ngày Đinh Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 13/01/1874 Âm lịch 25/11 · Ngày Canh Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Kính An, Giải Thần, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 15/01/1874 Âm lịch 27/11 · Ngày Nhâm Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Ngũ Phú, Phúc Sinh, Trừ Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 18/01/1874 Âm lịch 01/12 · Ngày Ất Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Âm Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Trùng Nhật · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 22/01/1874 Âm lịch 05/12 · Ngày Kỷ Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Phục Nhật · Nên: Giao dịch, Thu tài lộc
- Thứ ba, 27/01/1874 Âm lịch 10/12 · Ngày Giáp Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Dương Đức, Ngũ Phú, Sinh Khí · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành, Giao dịch
- Thứ sáu, 30/01/1874 Âm lịch 13/12 · Ngày Đinh Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Âm, Sinh Khí · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Trùng Nhật · Nên: Giao dịch, Thu tài lộc
Ngày nên tránh mua xe tháng 1/1874
- Chủ nhật, 04/01/1874 Âm lịch 16/11 · Ngày Tân Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Giao dịch
- Thứ ba, 06/01/1874 Âm lịch 18/11 · Ngày Quý Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 09/01/1874 Âm lịch 21/11 · Ngày Bính Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 12/01/1874 Âm lịch 24/11 · Ngày Kỷ Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 24/01/1874 Âm lịch 07/12 · Ngày Tân Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 25/01/1874 Âm lịch 08/12 · Ngày Nhâm Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 31/01/1874 Âm lịch 14/12 · Ngày Mậu Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành