Xem ngày tốt xấu · Mua xe
Xem ngày mua xe tháng 1/1817
Tháng 1/1817 có 8 ngày tốt cho mua xe.
Kết luận tháng 1/1817
8 ngày tốt cho mua xe: 06/01 (âm lịch 19/11) · 09/01 (âm lịch 22/11) · 12/01 (âm lịch 25/11) · 14/01 (âm lịch 27/11) · 17/01 (âm lịch 01/12) · 21/01 (âm lịch 05/12) · 26/01 (âm lịch 10/12) · 29/01 (âm lịch 13/12)
8 ngày nên tránh: 03/01 (âm lịch 16/11) · 04/01 (âm lịch 17/11) · 05/01 (âm lịch 18/11) · 08/01 (âm lịch 21/11) · 11/01 (âm lịch 24/11) · 23/01 (âm lịch 07/12) · 24/01 (âm lịch 08/12) · 30/01 (âm lịch 14/12)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/1817
- Thứ hai, 06/01/1817 Âm lịch 19/11 · Ngày Giáp Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Thiên Xá, Thiên Nguyện, Tứ Tướng, Quan Nhật · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Thổ Phù, Quy Kỵ, Huyết Kỵ · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 09/01/1817 Âm lịch 22/11 · Ngày Đinh Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 12/01/1817 Âm lịch 25/11 · Ngày Canh Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Kính An, Giải Thần, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 14/01/1817 Âm lịch 27/11 · Ngày Nhâm Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Ngũ Phú, Phúc Sinh, Trừ Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 17/01/1817 Âm lịch 01/12 · Ngày Ất Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Âm Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Trùng Nhật · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 21/01/1817 Âm lịch 05/12 · Ngày Kỷ Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Phục Nhật · Nên: Giao dịch, Thu tài lộc
- Chủ nhật, 26/01/1817 Âm lịch 10/12 · Ngày Giáp Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Dương Đức, Ngũ Phú, Sinh Khí · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành, Giao dịch
- Thứ tư, 29/01/1817 Âm lịch 13/12 · Ngày Đinh Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Âm, Sinh Khí · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Trùng Nhật · Nên: Giao dịch, Thu tài lộc
Ngày nên tránh mua xe tháng 1/1817
- Thứ sáu, 03/01/1817 Âm lịch 16/11 · Ngày Tân Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Giao dịch
- Thứ bảy, 04/01/1817 Âm lịch 17/11 · Ngày Nhâm Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 05/01/1817 Âm lịch 18/11 · Ngày Quý Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 08/01/1817 Âm lịch 21/11 · Ngày Bính Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 11/01/1817 Âm lịch 24/11 · Ngày Kỷ Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 23/01/1817 Âm lịch 07/12 · Ngày Tân Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 24/01/1817 Âm lịch 08/12 · Ngày Nhâm Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 30/01/1817 Âm lịch 14/12 · Ngày Mậu Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành