Xem ngày tốt xấu · Khai trương
Xem ngày khai trương tháng 1/2197
Tháng 1/2197 có 7 ngày tốt cho khai trương.
Kết luận tháng 1/2197
7 ngày tốt cho khai trương: 05/01 (âm lịch 18/11) · 08/01 (âm lịch 21/11) · 13/01 (âm lịch 26/11) · 17/01 (âm lịch 30/11) · 19/01 (âm lịch 02/12) · 20/01 (âm lịch 03/12) · 25/01 (âm lịch 08/12)
9 ngày nên tránh: 03/01 (âm lịch 16/11) · 04/01 (âm lịch 17/11) · 10/01 (âm lịch 23/11) · 11/01 (âm lịch 24/11) · 22/01 (âm lịch 05/12) · 23/01 (âm lịch 06/12) · 24/01 (âm lịch 07/12) · 29/01 (âm lịch 12/12) · 31/01 (âm lịch 14/12)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/2197
- Thứ năm, 05/01/2197 Âm lịch 18/11 · Ngày Bính Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Lục Hợp, Bất Tương, Tục Thế, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Thổ Phù, Quy Kỵ, Huyết Kỵ · Nên: Giao dịch
- Chủ nhật, 08/01/2197 Âm lịch 21/11 · Ngày Kỷ Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Phục Nhật · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Thứ sáu, 13/01/2197 Âm lịch 26/11 · Ngày Giáp Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Dương Đức, Ngũ Phú, Sinh Khí · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
- Thứ ba, 17/01/2197 Âm lịch 30/11 · Ngày Mậu Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Lục Hợp, Tục Thế · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Thổ Phù, Quy Kỵ, Huyết Kỵ · Nên: Giao dịch, Ký khế ước
- Thứ năm, 19/01/2197 Âm lịch 02/12 · Ngày Canh Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thời Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Bất Tương · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Thứ sáu, 20/01/2197 Âm lịch 03/12 · Ngày Tân Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Thứ tư, 25/01/2197 Âm lịch 08/12 · Ngày Bính Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Ngũ Phú, Phúc Sinh, Trừ Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
Ngày nên tránh khai trương tháng 1/2197
- Thứ ba, 03/01/2197 Âm lịch 16/11 · Ngày Giáp Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Khai trương
- Thứ tư, 04/01/2197 Âm lịch 17/11 · Ngày Ất Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương
- Thứ ba, 10/01/2197 Âm lịch 23/11 · Ngày Tân Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Khai trương
- Thứ tư, 11/01/2197 Âm lịch 24/11 · Ngày Nhâm Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
- Chủ nhật, 22/01/2197 Âm lịch 05/12 · Ngày Quý Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Khai trương
- Thứ hai, 23/01/2197 Âm lịch 06/12 · Ngày Giáp Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
- Thứ ba, 24/01/2197 Âm lịch 07/12 · Ngày Ất Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Khai trương
- Chủ nhật, 29/01/2197 Âm lịch 12/12 · Ngày Canh Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương
- Thứ ba, 31/01/2197 Âm lịch 14/12 · Ngày Nhâm Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương