Xem ngày tốt xấu · Khai trương
Xem ngày khai trương tháng 11/2195
Tháng 11/2195 có 4 ngày tốt cho khai trương.
Kết luận tháng 11/2195
4 ngày tốt cho khai trương: 06/11 (âm lịch 05/10) · 07/11 (âm lịch 06/10) · 18/11 (âm lịch 17/10) · 30/11 (âm lịch 29/10)
8 ngày nên tránh: 01/11 (âm lịch 30/09) · 02/11 (âm lịch 01/10) · 03/11 (âm lịch 02/10) · 12/11 (âm lịch 11/10) · 16/11 (âm lịch 15/10) · 20/11 (âm lịch 19/10) · 22/11 (âm lịch 21/10) · 28/11 (âm lịch 27/10)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/2195
- Thứ sáu, 06/11/2195 Âm lịch 05/10 · Ngày Canh Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Thiên Hình · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
- Thứ bảy, 07/11/2195 Âm lịch 06/10 · Ngày Tân Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Lục Nghi, Phúc Sinh · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Vãng Vong · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Thứ tư, 18/11/2195 Âm lịch 17/10 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư, Phục Nhật · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Thứ hai, 30/11/2195 Âm lịch 29/10 · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Khai trương, Thu tài lộc
Ngày nên tránh khai trương tháng 11/2195
- Chủ nhật, 01/11/2195 Âm lịch 30/09 · Ngày Ất Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
- Thứ hai, 02/11/2195 Âm lịch 01/10 · Ngày Bính Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Khai trương
- Thứ ba, 03/11/2195 Âm lịch 02/10 · Ngày Đinh Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
- Thứ năm, 12/11/2195 Âm lịch 11/10 · Ngày Bính Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương
- Thứ hai, 16/11/2195 Âm lịch 15/10 · Ngày Canh Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
- Thứ sáu, 20/11/2195 Âm lịch 19/10 · Ngày Giáp Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
- Chủ nhật, 22/11/2195 Âm lịch 21/10 · Ngày Bính Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương
- Thứ bảy, 28/11/2195 Âm lịch 27/10 · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương