Xem ngày tốt xấu · Khai trương
Xem ngày khai trương tháng 4/2194
Tháng 4/2194 có 6 ngày tốt cho khai trương.
Kết luận tháng 4/2194
6 ngày tốt cho khai trương: 02/04 (âm lịch 12/03) · 05/04 (âm lịch 15/03) · 11/04 (âm lịch 21/03) · 17/04 (âm lịch 27/03) · 23/04 (âm lịch 03/03 (nhuận)) · 29/04 (âm lịch 09/03 (nhuận))
6 ngày nên tránh: 08/04 (âm lịch 18/03) · 12/04 (âm lịch 22/03) · 18/04 (âm lịch 28/03) · 20/04 (âm lịch 30/03) · 24/04 (âm lịch 04/03 (nhuận)) · 30/04 (âm lịch 10/03 (nhuận))
Chi tiết các ngày tốt tháng 4/2194
- Thứ tư, 02/04/2194 Âm lịch 12/03 · Ngày Đinh Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ · Sao xấu: Trùng Nhật, Nguyên Vũ · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
- Thứ bảy, 05/04/2194 Âm lịch 15/03 · Ngày Canh Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Thứ sáu, 11/04/2194 Âm lịch 21/03 · Ngày Bính Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Kính An · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tử Khí, Vãng Vong, Ngũ Ly, Liễu Lệ · Nên: Khai trương
- Thứ năm, 17/04/2194 Âm lịch 27/03 · Ngày Nhâm Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Âm Đức, Nguyệt Đức, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
- Thứ tư, 23/04/2194 Âm lịch 03/03 (nhuận) · Ngày Mậu Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Kính An, Trừ Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tử Khí, Vãng Vong, Phục Nhật, Ngũ Ly · Nên: Giao dịch, Thu tài lộc
- Thứ ba, 29/04/2194 Âm lịch 09/03 (nhuận) · Ngày Giáp Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Bát Chuyên · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
Ngày nên tránh khai trương tháng 4/2194
- Thứ ba, 08/04/2194 Âm lịch 18/03 · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương
- Thứ bảy, 12/04/2194 Âm lịch 22/03 · Ngày Đinh Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
- Thứ sáu, 18/04/2194 Âm lịch 28/03 · Ngày Quý Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương
- Chủ nhật, 20/04/2194 Âm lịch 30/03 · Ngày Ất Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Thứ năm, 24/04/2194 Âm lịch 04/03 (nhuận) · Ngày Kỷ Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương, Giao dịch, Thu tài lộc
- Thứ tư, 30/04/2194 Âm lịch 10/03 (nhuận) · Ngày Ất Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương