Xem ngày tốt xấu · Khai trương
Xem ngày khai trương tháng 11/2193
Tháng 11/2193 có 3 ngày tốt cho khai trương.
Kết luận tháng 11/2193
3 ngày tốt cho khai trương: 04/11 (âm lịch 11/10) · 17/11 (âm lịch 24/10) · 28/11 (âm lịch 05/11)
4 ngày nên tránh: 14/11 (âm lịch 21/10) · 22/11 (âm lịch 29/10) · 26/11 (âm lịch 03/11) · 30/11 (âm lịch 07/11)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/2193
- Thứ hai, 04/11/2193 Âm lịch 11/10 · Ngày Mậu Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Thiên Thương, Bất Tương, Yếu An · Sao xấu: Tứ Hao, Phục Nhật, Thiên Hình · Nên: Khai trương
- Chủ nhật, 17/11/2193 Âm lịch 24/10 · Ngày Tân Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Lục Nghi, Phúc Sinh · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Vãng Vong · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Thứ năm, 28/11/2193 Âm lịch 05/11 · Ngày Nhâm Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư, Phục Nhật · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
Ngày nên tránh khai trương tháng 11/2193
- Thứ năm, 14/11/2193 Âm lịch 21/10 · Ngày Mậu Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
- Thứ sáu, 22/11/2193 Âm lịch 29/10 · Ngày Bính Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương
- Thứ ba, 26/11/2193 Âm lịch 03/11 · Ngày Canh Thìn · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
- Thứ bảy, 30/11/2193 Âm lịch 07/11 · Ngày Giáp Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương, Giao dịch