Xem ngày tốt xấu · Khai trương
Xem ngày khai trương tháng 4/2192
Tháng 4/2192 có 6 ngày tốt cho khai trương.
Kết luận tháng 4/2192
6 ngày tốt cho khai trương: 03/04 (âm lịch 21/02) · 04/04 (âm lịch 22/02) · 07/04 (âm lịch 25/02) · 15/04 (âm lịch 04/03) · 21/04 (âm lịch 10/03) · 27/04 (âm lịch 16/03)
8 ngày nên tránh: 02/04 (âm lịch 20/02) · 06/04 (âm lịch 24/02) · 10/04 (âm lịch 28/02) · 11/04 (âm lịch 29/02) · 18/04 (âm lịch 07/03) · 22/04 (âm lịch 11/03) · 28/04 (âm lịch 17/03) · 30/04 (âm lịch 19/03)
Chi tiết các ngày tốt tháng 4/2192
- Thứ ba, 03/04/2192 Âm lịch 21/02 · Ngày Mậu Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Xá, Vượng Nhật, Ngũ Phú, Phổ Hộ, Ngũ Hợp, Thanh Long · Sao xấu: Du Họa, Huyết Chi, Quy Kỵ · Nên: Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Thứ tư, 04/04/2192 Âm lịch 22/02 · Ngày Kỷ Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Quan Nhật, Yếu An, Ngũ Hợp · Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Câu Trần · Nên: Giao dịch, Thu tài lộc
- Thứ bảy, 07/04/2192 Âm lịch 25/02 · Ngày Nhâm Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thiên Ân, Thời Đức, Dân Nhật, Thiên Vu · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Địa Nang, Đại Sát, Thiên Hình · Nên: Khai trương, Giao dịch
- Chủ nhật, 15/04/2192 Âm lịch 04/03 · Ngày Canh Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Thứ bảy, 21/04/2192 Âm lịch 10/03 · Ngày Bính Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Kính An · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tử Khí, Vãng Vong, Ngũ Ly, Liễu Lệ · Nên: Khai trương
- Thứ sáu, 27/04/2192 Âm lịch 16/03 · Ngày Nhâm Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Âm Đức, Nguyệt Đức, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
Ngày nên tránh khai trương tháng 4/2192
- Thứ hai, 02/04/2192 Âm lịch 20/02 · Ngày Đinh Sửu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Khai trương
- Thứ sáu, 06/04/2192 Âm lịch 24/02 · Ngày Tân Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương
- Thứ ba, 10/04/2192 Âm lịch 28/02 · Ngày Ất Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
- Thứ tư, 11/04/2192 Âm lịch 29/02 · Ngày Bính Tuất · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
- Thứ tư, 18/04/2192 Âm lịch 07/03 · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương
- Chủ nhật, 22/04/2192 Âm lịch 11/03 · Ngày Đinh Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
- Thứ bảy, 28/04/2192 Âm lịch 17/03 · Ngày Quý Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương
- Thứ hai, 30/04/2192 Âm lịch 19/03 · Ngày Ất Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương, Ký khế ước, Thu tài lộc