Xem ngày tốt xấu · Khai trương
Xem ngày khai trương tháng 4/2158
Tháng 4/2158 có 6 ngày tốt cho khai trương.
Kết luận tháng 4/2158
6 ngày tốt cho khai trương: 02/04 (âm lịch 04/03) · 08/04 (âm lịch 10/03) · 14/04 (âm lịch 16/03) · 20/04 (âm lịch 22/03) · 26/04 (âm lịch 28/03) · 30/04 (âm lịch 03/04)
8 ngày nên tránh: 01/04 (âm lịch 03/03) · 05/04 (âm lịch 07/03) · 09/04 (âm lịch 11/03) · 10/04 (âm lịch 12/03) · 17/04 (âm lịch 19/03) · 21/04 (âm lịch 23/03) · 27/04 (âm lịch 29/03) · 29/04 (âm lịch 02/04)
Chi tiết các ngày tốt tháng 4/2158
- Chủ nhật, 02/04/2158 Âm lịch 04/03 · Ngày Mậu Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Xá, Vượng Nhật, Ngũ Phú, Phổ Hộ, Ngũ Hợp, Thanh Long · Sao xấu: Du Họa, Huyết Chi, Quy Kỵ · Nên: Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Thứ bảy, 08/04/2158 Âm lịch 10/03 · Ngày Giáp Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Kính An, Trừ Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tử Khí, Vãng Vong, Ngũ Ly, Hành Ngận · Nên: Khai trương, Giao dịch
- Thứ sáu, 14/04/2158 Âm lịch 16/03 · Ngày Canh Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Thứ năm, 20/04/2158 Âm lịch 22/03 · Ngày Bính Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Kính An · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tử Khí, Vãng Vong, Ngũ Ly, Liễu Lệ · Nên: Khai trương
- Thứ tư, 26/04/2158 Âm lịch 28/03 · Ngày Nhâm Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Âm Đức, Nguyệt Đức, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
- Chủ nhật, 30/04/2158 Âm lịch 03/04 · Ngày Bính Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Thời Đức, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Đại Sát, Thiên Hình · Nên: Khai trương
Ngày nên tránh khai trương tháng 4/2158
- Thứ bảy, 01/04/2158 Âm lịch 03/03 · Ngày Đinh Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Khai trương
- Thứ tư, 05/04/2158 Âm lịch 07/03 · Ngày Tân Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương
- Chủ nhật, 09/04/2158 Âm lịch 11/03 · Ngày Ất Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
- Thứ hai, 10/04/2158 Âm lịch 12/03 · Ngày Bính Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
- Thứ hai, 17/04/2158 Âm lịch 19/03 · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương
- Thứ sáu, 21/04/2158 Âm lịch 23/03 · Ngày Đinh Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
- Thứ năm, 27/04/2158 Âm lịch 29/03 · Ngày Quý Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương
- Thứ bảy, 29/04/2158 Âm lịch 02/04 · Ngày Ất Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương, Ký khế ước, Thu tài lộc