Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Khai trương

Xem ngày khai trương tháng 5/2133

Tháng 5/2133 có 5 ngày tốt cho khai trương.

Kết luận tháng 5/2133

5 ngày tốt cho khai trương: 01/05 (âm lịch 27/03) · 06/05 (âm lịch 02/04) · 18/05 (âm lịch 14/04) · 23/05 (âm lịch 19/04) · 30/05 (âm lịch 26/04)

10 ngày nên tránh: 02/05 (âm lịch 28/03) · 05/05 (âm lịch 01/04) · 07/05 (âm lịch 03/04) · 11/05 (âm lịch 07/04) · 12/05 (âm lịch 08/04) · 17/05 (âm lịch 13/04) · 19/05 (âm lịch 15/04) · 20/05 (âm lịch 16/04) · 25/05 (âm lịch 21/04) · 27/05 (âm lịch 23/04)

Chi tiết các ngày tốt tháng 5/2133

  • Thứ sáu, 01/05/2133 Âm lịch 27/03 · Ngày Bính Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Kính An · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tử Khí, Vãng Vong, Ngũ Ly, Liễu Lệ · Nên: Khai trương
  • Thứ tư, 06/05/2133 Âm lịch 02/04 · Ngày Tân Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Quy Kỵ · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
  • Thứ hai, 18/05/2133 Âm lịch 14/04 · Ngày Quý Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Quy Kỵ, Bát Chuyên, Xúc Thủy Long · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
  • Thứ bảy, 23/05/2133 Âm lịch 19/04 · Ngày Mậu Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Tứ Tướng, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tuế Bạc · Nên: Khai trương
  • Thứ bảy, 30/05/2133 Âm lịch 26/04 · Ngày Ất Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Quy Kỵ · Nên: Khai trương

Ngày nên tránh khai trương tháng 5/2133

  • Thứ bảy, 02/05/2133 Âm lịch 28/03 · Ngày Đinh Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
  • Thứ ba, 05/05/2133 Âm lịch 01/04 · Ngày Canh Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Khai trương
  • Thứ năm, 07/05/2133 Âm lịch 03/04 · Ngày Nhâm Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
  • Thứ hai, 11/05/2133 Âm lịch 07/04 · Ngày Bính Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương
  • Thứ ba, 12/05/2133 Âm lịch 08/04 · Ngày Đinh Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Khai trương
  • Chủ nhật, 17/05/2133 Âm lịch 13/04 · Ngày Nhâm Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Khai trương
  • Thứ ba, 19/05/2133 Âm lịch 15/04 · Ngày Giáp Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
  • Thứ tư, 20/05/2133 Âm lịch 16/04 · Ngày Ất Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Khai trương
  • Thứ hai, 25/05/2133 Âm lịch 21/04 · Ngày Canh Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Khai trương
  • Thứ tư, 27/05/2133 Âm lịch 23/04 · Ngày Nhâm Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương

chucmungnammoi.com