Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Khai trương

Xem ngày khai trương tháng 1/2129

Tháng 1/2129 có 7 ngày tốt cho khai trương.

Kết luận tháng 1/2129

7 ngày tốt cho khai trương: 03/01 (âm lịch 13/11 (nhuận)) · 05/01 (âm lịch 15/11 (nhuận)) · 10/01 (âm lịch 20/11 (nhuận)) · 14/01 (âm lịch 24/11 (nhuận)) · 17/01 (âm lịch 27/11 (nhuận)) · 22/01 (âm lịch 03/12) · 29/01 (âm lịch 10/12)

10 ngày nên tránh: 01/01 (âm lịch 11/11 (nhuận)) · 04/01 (âm lịch 14/11 (nhuận)) · 07/01 (âm lịch 17/11 (nhuận)) · 08/01 (âm lịch 18/11 (nhuận)) · 19/01 (âm lịch 29/11 (nhuận)) · 20/01 (âm lịch 01/12) · 21/01 (âm lịch 02/12) · 26/01 (âm lịch 07/12) · 28/01 (âm lịch 09/12) · 31/01 (âm lịch 12/12)

Chi tiết các ngày tốt tháng 1/2129

  • Thứ hai, 03/01/2129 Âm lịch 13/11 (nhuận) · Ngày Đinh Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc, Đại Thoái · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
  • Thứ tư, 05/01/2129 Âm lịch 15/11 (nhuận) · Ngày Kỷ Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Phục Nhật · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
  • Thứ hai, 10/01/2129 Âm lịch 20/11 (nhuận) · Ngày Giáp Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Dương Đức, Ngũ Phú, Sinh Khí · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
  • Thứ sáu, 14/01/2129 Âm lịch 24/11 (nhuận) · Ngày Mậu Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Lục Hợp, Tục Thế · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Thổ Phù, Quy Kỵ, Huyết Kỵ · Nên: Giao dịch, Ký khế ước
  • Thứ hai, 17/01/2129 Âm lịch 27/11 (nhuận) · Ngày Tân Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
  • Thứ bảy, 22/01/2129 Âm lịch 03/12 · Ngày Bính Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Ngũ Phú, Phúc Sinh, Trừ Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
  • Thứ bảy, 29/01/2129 Âm lịch 10/12 · Ngày Quý Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Kim Đường, Ngũ Hợp · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc

Ngày nên tránh khai trương tháng 1/2129

  • Thứ bảy, 01/01/2129 Âm lịch 11/11 (nhuận) · Ngày Ất Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương
  • Thứ ba, 04/01/2129 Âm lịch 14/11 (nhuận) · Ngày Mậu Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Khai trương
  • Thứ sáu, 07/01/2129 Âm lịch 17/11 (nhuận) · Ngày Tân Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Khai trương
  • Thứ bảy, 08/01/2129 Âm lịch 18/11 (nhuận) · Ngày Nhâm Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
  • Thứ tư, 19/01/2129 Âm lịch 29/11 (nhuận) · Ngày Quý Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Khai trương
  • Thứ năm, 20/01/2129 Âm lịch 01/12 · Ngày Giáp Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
  • Thứ sáu, 21/01/2129 Âm lịch 02/12 · Ngày Ất Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Khai trương
  • Thứ tư, 26/01/2129 Âm lịch 07/12 · Ngày Canh Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương
  • Thứ sáu, 28/01/2129 Âm lịch 09/12 · Ngày Nhâm Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương
  • Thứ hai, 31/01/2129 Âm lịch 12/12 · Ngày Ất Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Khai trương

chucmungnammoi.com