Xem ngày tốt xấu · Khai trương
Xem ngày khai trương tháng 4/2115
Tháng 4/2115 có 6 ngày tốt cho khai trương.
Kết luận tháng 4/2115
6 ngày tốt cho khai trương: 03/04 (âm lịch 09/03) · 06/04 (âm lịch 12/03) · 12/04 (âm lịch 18/03) · 18/04 (âm lịch 24/03) · 24/04 (âm lịch 30/03) · 28/04 (âm lịch 04/04)
6 ngày nên tránh: 04/04 (âm lịch 10/03) · 07/04 (âm lịch 13/03) · 13/04 (âm lịch 19/03) · 15/04 (âm lịch 21/03) · 19/04 (âm lịch 25/03) · 25/04 (âm lịch 01/04)
Chi tiết các ngày tốt tháng 4/2115
- Thứ tư, 03/04/2115 Âm lịch 09/03 · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu, Phúc Đức, Thánh Tâm · Sao xấu: Ngũ Hư, Thổ Phù, Đại Sát, Vãng Vong, Trùng Nhật, Chu Tước · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Thứ bảy, 06/04/2115 Âm lịch 12/03 · Ngày Bính Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Kính An · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tử Khí, Vãng Vong, Ngũ Ly, Liễu Lệ · Nên: Khai trương
- Thứ sáu, 12/04/2115 Âm lịch 18/03 · Ngày Nhâm Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Âm Đức, Nguyệt Đức, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
- Thứ năm, 18/04/2115 Âm lịch 24/03 · Ngày Mậu Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Kính An, Trừ Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tử Khí, Vãng Vong, Phục Nhật, Ngũ Ly · Nên: Giao dịch, Thu tài lộc
- Thứ tư, 24/04/2115 Âm lịch 30/03 · Ngày Giáp Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Bát Chuyên · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
- Chủ nhật, 28/04/2115 Âm lịch 04/04 · Ngày Mậu Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thời Đức, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Đại Sát, Phục Nhật, Thiên Hình · Nên: Khai trương, Giao dịch
Ngày nên tránh khai trương tháng 4/2115
- Thứ năm, 04/04/2115 Âm lịch 10/03 · Ngày Giáp Ngọ · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
- Chủ nhật, 07/04/2115 Âm lịch 13/03 · Ngày Đinh Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
- Thứ bảy, 13/04/2115 Âm lịch 19/03 · Ngày Quý Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương
- Thứ hai, 15/04/2115 Âm lịch 21/03 · Ngày Ất Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Thứ sáu, 19/04/2115 Âm lịch 25/03 · Ngày Kỷ Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương, Giao dịch, Thu tài lộc
- Thứ năm, 25/04/2115 Âm lịch 01/04 · Ngày Ất Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương