Xem ngày tốt xấu · Khai trương
Xem ngày khai trương tháng 7/2056
Tháng 7/2056 có 9 ngày tốt cho khai trương.
Kết luận tháng 7/2056
9 ngày tốt cho khai trương: 08/07 (âm lịch 26/05) · 13/07 (âm lịch 01/06) · 14/07 (âm lịch 02/06) · 16/07 (âm lịch 04/06) · 22/07 (âm lịch 10/06) · 25/07 (âm lịch 13/06) · 26/07 (âm lịch 14/06) · 28/07 (âm lịch 16/06) · 31/07 (âm lịch 19/06)
5 ngày nên tránh: 07/07 (âm lịch 25/05) · 15/07 (âm lịch 03/06) · 19/07 (âm lịch 07/06) · 23/07 (âm lịch 11/06) · 27/07 (âm lịch 15/06)
Chi tiết các ngày tốt tháng 7/2056
- Thứ bảy, 08/07/2056 Âm lịch 26/05 · Ngày Tân Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Tục Thế · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Huyết Kỵ, Ngũ Ly, Câu Trần · Nên: Giao dịch, Ký khế ước
- Thứ năm, 13/07/2056 Âm lịch 01/06 · Ngày Bính Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Du Họa · Nên: Khai trương
- Thứ sáu, 14/07/2056 Âm lịch 02/06 · Ngày Đinh Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Khai trương
- Chủ nhật, 16/07/2056 Âm lịch 04/06 · Ngày Kỷ Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Phục Nhật, Trùng Nhật, Âm Thác · Nên: Khai trương, Ký khế ước
- Thứ bảy, 22/07/2056 Âm lịch 10/06 · Ngày Ất Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Lục Nghi, Ngọc Vũ, Minh Đường · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Trùng Nhật · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
- Thứ ba, 25/07/2056 Âm lịch 13/06 · Ngày Mậu Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Tứ Tướng, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ · Sao xấu: Du Họa · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
- Thứ tư, 26/07/2056 Âm lịch 14/06 · Ngày Kỷ Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Tam Hợp · Sao xấu: Đại Sát, Phục Nhật · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
- Thứ sáu, 28/07/2056 Âm lịch 16/06 · Ngày Tân Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Nguyệt Ân, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Trùng Nhật · Nên: Khai trương
- Thứ hai, 31/07/2056 Âm lịch 19/06 · Ngày Giáp Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Dương Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Bất Tương · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Bát Phong, Ngũ Ly · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
Ngày nên tránh khai trương tháng 7/2056
- Thứ sáu, 07/07/2056 Âm lịch 25/05 · Ngày Canh Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương
- Thứ bảy, 15/07/2056 Âm lịch 03/06 · Ngày Mậu Thìn · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
- Thứ tư, 19/07/2056 Âm lịch 07/06 · Ngày Nhâm Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương
- Chủ nhật, 23/07/2056 Âm lịch 11/06 · Ngày Bính Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
- Thứ năm, 27/07/2056 Âm lịch 15/06 · Ngày Canh Thìn · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương