Xem ngày tốt xấu · Khai trương
Xem ngày khai trương tháng 4/2053
Tháng 4/2053 có 7 ngày tốt cho khai trương.
Kết luận tháng 4/2053
7 ngày tốt cho khai trương: 01/04 (âm lịch 13/02) · 04/04 (âm lịch 16/02) · 12/04 (âm lịch 24/02) · 13/04 (âm lịch 25/02) · 16/04 (âm lịch 28/02) · 24/04 (âm lịch 06/03) · 30/04 (âm lịch 12/03)
7 ngày nên tránh: 07/04 (âm lịch 19/02) · 08/04 (âm lịch 20/02) · 10/04 (âm lịch 22/02) · 15/04 (âm lịch 27/02) · 19/04 (âm lịch 01/03) · 20/04 (âm lịch 02/03) · 27/04 (âm lịch 09/03)
Chi tiết các ngày tốt tháng 4/2053
- Thứ ba, 01/04/2053 Âm lịch 13/02 · Ngày Đinh Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Quan Nhật, Lục Nghi, Phúc Sinh · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
- Thứ sáu, 04/04/2053 Âm lịch 16/02 · Ngày Canh Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Ân, Thời Đức, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Minh Phệ · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Đại Sát, Thiên Hình · Nên: Khai trương
- Thứ bảy, 12/04/2053 Âm lịch 24/02 · Ngày Mậu Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Xá, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Phục Nhật · Nên: Khai trương, Ký khế ước
- Chủ nhật, 13/04/2053 Âm lịch 25/02 · Ngày Kỷ Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Quan Nhật, Yếu An, Ngũ Hợp · Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Câu Trần · Nên: Giao dịch, Thu tài lộc
- Thứ tư, 16/04/2053 Âm lịch 28/02 · Ngày Nhâm Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thiên Ân, Thời Đức, Dân Nhật, Thiên Vu · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Địa Nang, Đại Sát, Thiên Hình · Nên: Khai trương, Giao dịch
- Thứ năm, 24/04/2053 Âm lịch 06/03 · Ngày Canh Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Thứ tư, 30/04/2053 Âm lịch 12/03 · Ngày Bính Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Kính An · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tử Khí, Vãng Vong, Ngũ Ly, Liễu Lệ · Nên: Khai trương
Ngày nên tránh khai trương tháng 4/2053
- Thứ hai, 07/04/2053 Âm lịch 19/02 · Ngày Quý Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương, Thu tài lộc
- Thứ ba, 08/04/2053 Âm lịch 20/02 · Ngày Giáp Tuất · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Khai trương
- Thứ năm, 10/04/2053 Âm lịch 22/02 · Ngày Bính Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Khai trương
- Thứ ba, 15/04/2053 Âm lịch 27/02 · Ngày Tân Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương
- Thứ bảy, 19/04/2053 Âm lịch 01/03 · Ngày Ất Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
- Chủ nhật, 20/04/2053 Âm lịch 02/03 · Ngày Bính Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
- Chủ nhật, 27/04/2053 Âm lịch 09/03 · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương