Xem ngày tốt xấu · Khai trương
Xem ngày khai trương tháng 10/2051
Tháng 10/2051 có 4 ngày tốt cho khai trương.
Kết luận tháng 10/2051
4 ngày tốt cho khai trương: 03/10 (âm lịch 29/08) · 05/10 (âm lịch 01/09) · 11/10 (âm lịch 07/09) · 29/10 (âm lịch 25/09)
13 ngày nên tránh: 01/10 (âm lịch 27/08) · 02/10 (âm lịch 28/08) · 08/10 (âm lịch 04/09) · 09/10 (âm lịch 05/09) · 13/10 (âm lịch 09/09) · 15/10 (âm lịch 11/09) · 19/10 (âm lịch 15/09) · 20/10 (âm lịch 16/09) · 21/10 (âm lịch 17/09) · 22/10 (âm lịch 18/09) · 25/10 (âm lịch 21/09) · 26/10 (âm lịch 22/09) · 31/10 (âm lịch 27/09)
Chi tiết các ngày tốt tháng 10/2051
- Thứ ba, 03/10/2051 Âm lịch 29/08 · Ngày Tân Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Lục Nghi, Ích Hậu, Trừ Thần, Ngọc Đường, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Giao dịch
- Thứ năm, 05/10/2051 Âm lịch 01/09 · Ngày Quý Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu · Sao xấu: Ngũ Hư, Đại Sát, Trùng Nhật, Nguyên Vũ · Nên: Khai trương
- Thứ tư, 11/10/2051 Âm lịch 07/09 · Ngày Kỷ Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tục Thế, Minh Đường · Sao xấu: Du Họa, Thiên Tặc, Huyết Kỵ, Trùng Nhật · Nên: Thu tài lộc
- Chủ nhật, 29/10/2051 Âm lịch 25/09 · Ngày Đinh Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú, Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Bát Phong, Thổ Phù, Trùng Nhật · Nên: Khai trương
Ngày nên tránh khai trương tháng 10/2051
- Chủ nhật, 01/10/2051 Âm lịch 27/08 · Ngày Kỷ Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Khai trương
- Thứ hai, 02/10/2051 Âm lịch 28/08 · Ngày Canh Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương
- Chủ nhật, 08/10/2051 Âm lịch 04/09 · Ngày Bính Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Khai trương
- Thứ hai, 09/10/2051 Âm lịch 05/09 · Ngày Đinh Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
- Thứ sáu, 13/10/2051 Âm lịch 09/09 · Ngày Tân Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
- Chủ nhật, 15/10/2051 Âm lịch 11/09 · Ngày Quý Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương
- Thứ năm, 19/10/2051 Âm lịch 15/09 · Ngày Đinh Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Khai trương
- Thứ sáu, 20/10/2051 Âm lịch 16/09 · Ngày Mậu Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
- Thứ bảy, 21/10/2051 Âm lịch 17/09 · Ngày Kỷ Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
- Chủ nhật, 22/10/2051 Âm lịch 18/09 · Ngày Canh Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Khai trương
- Thứ tư, 25/10/2051 Âm lịch 21/09 · Ngày Quý Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
- Thứ năm, 26/10/2051 Âm lịch 22/09 · Ngày Giáp Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Khai trương
- Thứ ba, 31/10/2051 Âm lịch 27/09 · Ngày Kỷ Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Khai trương