Xem ngày tốt xấu · Khai trương
Xem ngày khai trương tháng 10/1951
Tháng 10/1951 có 4 ngày tốt cho khai trương.
Kết luận tháng 10/1951
4 ngày tốt cho khai trương: 07/10 (âm lịch 07/09) · 08/10 (âm lịch 08/09) · 14/10 (âm lịch 14/09) · 20/10 (âm lịch 20/09)
7 ngày nên tránh: 03/10 (âm lịch 03/09) · 10/10 (âm lịch 10/09) · 11/10 (âm lịch 11/09) · 16/10 (âm lịch 16/09) · 22/10 (âm lịch 22/09) · 27/10 (âm lịch 27/09) · 30/10 (âm lịch 01/10)
Chi tiết các ngày tốt tháng 10/1951
- Chủ nhật, 07/10/1951 Âm lịch 07/09 · Ngày Canh Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Mẫu Thương, Thiên Nguyện, Lục Hợp, Kính An · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Tứ Kích, Thiên Hình · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
- Thứ hai, 08/10/1951 Âm lịch 08/09 · Ngày Tân Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Bất Tương · Sao xấu: Phục Nhật, Trùng Nhật, Chu Tước · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
- Chủ nhật, 14/10/1951 Âm lịch 14/09 · Ngày Đinh Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú, Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Bát Phong, Thổ Phù, Trùng Nhật · Nên: Khai trương
- Thứ bảy, 20/10/1951 Âm lịch 20/09 · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Âm Đức, Bất Tương, Tục Thế, Minh Đường · Sao xấu: Du Họa, Thiên Tặc, Huyết Kỵ, Trùng Nhật · Nên: Thu tài lộc
Ngày nên tránh khai trương tháng 10/1951
- Thứ tư, 03/10/1951 Âm lịch 03/09 · Ngày Bính Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Khai trương
- Thứ tư, 10/10/1951 Âm lịch 10/09 · Ngày Quý Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
- Thứ năm, 11/10/1951 Âm lịch 11/09 · Ngày Giáp Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Khai trương
- Thứ ba, 16/10/1951 Âm lịch 16/09 · Ngày Kỷ Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Khai trương
- Thứ hai, 22/10/1951 Âm lịch 22/09 · Ngày Ất Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
- Thứ bảy, 27/10/1951 Âm lịch 27/09 · Ngày Canh Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Khai trương
- Thứ ba, 30/10/1951 Âm lịch 01/10 · Ngày Quý Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương