Xem ngày tốt xấu · Khai trương
Xem ngày khai trương tháng 10/1886
Tháng 10/1886 có 5 ngày tốt cho khai trương.
Kết luận tháng 10/1886
5 ngày tốt cho khai trương: 06/10 (âm lịch 09/09) · 12/10 (âm lịch 15/09) · 15/10 (âm lịch 18/09) · 24/10 (âm lịch 27/09) · 29/10 (âm lịch 03/10)
6 ngày nên tránh: 01/10 (âm lịch 04/09) · 02/10 (âm lịch 05/09) · 03/10 (âm lịch 06/09) · 10/10 (âm lịch 13/09) · 26/10 (âm lịch 29/09) · 31/10 (âm lịch 05/10)
Chi tiết các ngày tốt tháng 10/1886
- Thứ tư, 06/10/1886 Âm lịch 09/09 · Ngày Kỷ Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu, Phúc Đức, Yếu An · Sao xấu: Ngũ Hư, Đại Sát, Trùng Nhật, Nguyên Vũ · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Thứ ba, 12/10/1886 Âm lịch 15/09 · Ngày Ất Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tục Thế, Minh Đường · Sao xấu: Du Họa, Thiên Tặc, Huyết Kỵ, Trùng Nhật · Nên: Thu tài lộc
- Thứ sáu, 15/10/1886 Âm lịch 18/09 · Ngày Mậu Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Xá, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Phục Nhật, Ngũ Ly · Nên: Khai trương
- Chủ nhật, 24/10/1886 Âm lịch 27/09 · Ngày Đinh Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tục Thế, Minh Đường · Sao xấu: Du Họa, Thiên Tặc, Huyết Kỵ, Trùng Nhật · Nên: Thu tài lộc
- Thứ sáu, 29/10/1886 Âm lịch 03/10 · Ngày Nhâm Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Thủ Nhật, Thiên Mã · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Bạch Hổ · Nên: Thu tài lộc
Ngày nên tránh khai trương tháng 10/1886
- Thứ sáu, 01/10/1886 Âm lịch 04/09 · Ngày Giáp Ngọ · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
- Thứ bảy, 02/10/1886 Âm lịch 05/09 · Ngày Ất Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Khai trương
- Chủ nhật, 03/10/1886 Âm lịch 06/09 · Ngày Bính Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương
- Chủ nhật, 10/10/1886 Âm lịch 13/09 · Ngày Quý Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
- Thứ ba, 26/10/1886 Âm lịch 29/09 · Ngày Kỷ Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
- Chủ nhật, 31/10/1886 Âm lịch 05/10 · Ngày Giáp Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Khai trương