Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Khai trương

Xem ngày khai trương tháng 3/1877

Tháng 3/1877 có 10 ngày tốt cho khai trương.

Kết luận tháng 3/1877

10 ngày tốt cho khai trương: 04/03 (âm lịch 20/01) · 09/03 (âm lịch 25/01) · 11/03 (âm lịch 27/01) · 14/03 (âm lịch 30/01) · 18/03 (âm lịch 04/02) · 19/03 (âm lịch 05/02) · 23/03 (âm lịch 09/02) · 28/03 (âm lịch 14/02) · 30/03 (âm lịch 16/02) · 31/03 (âm lịch 17/02)

6 ngày nên tránh: 03/03 (âm lịch 19/01) · 05/03 (âm lịch 21/01) · 17/03 (âm lịch 03/02) · 22/03 (âm lịch 08/02) · 24/03 (âm lịch 10/02) · 29/03 (âm lịch 15/02)

Chi tiết các ngày tốt tháng 3/1877

  • Chủ nhật, 04/03/1877 Âm lịch 20/01 · Ngày Bính Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Xúc Thủy Long · Nên: Khai trương
  • Thứ sáu, 09/03/1877 Âm lịch 25/01 · Ngày Tân Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Ngũ Hư, Thổ Phù, Đại Sát, Vãng Vong, Trùng Nhật, Chu Tước · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
  • Chủ nhật, 11/03/1877 Âm lịch 27/01 · Ngày Quý Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Tử Khí, Huyết Kỵ, Xúc Thủy Long · Nên: Ký khế ước
  • Thứ tư, 14/03/1877 Âm lịch 30/01 · Ngày Bính Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Lục Hợp, Bất Tương, Kim Đường · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Tứ Kích, Thiên Lao · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
  • Chủ nhật, 18/03/1877 Âm lịch 04/02 · Ngày Canh Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Vượng Nhật, Ngũ Phú, Bất Tương, Phổ Hộ, Ngũ Hợp · Sao xấu: Du Họa, Huyết Chi, Quy Kỵ · Nên: Giao dịch, Ký khế ước
  • Thứ hai, 19/03/1877 Âm lịch 05/02 · Ngày Tân Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Lục Nghi, Phúc Sinh, Ngũ Hợp, Minh Đường, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Khai trương, Giao dịch
  • Thứ sáu, 23/03/1877 Âm lịch 09/02 · Ngày Ất Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Tử Khí, Ngũ Mộ, Địa Nang, Huyết Kỵ, Phục Nhật · Nên: Thu tài lộc
  • Thứ tư, 28/03/1877 Âm lịch 14/02 · Ngày Canh Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Dương Đức, Bất Tương, Tư Mệnh, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Thiên Cương, Nguyệt Hình, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Thiên Tặc · Nên: Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
  • Thứ sáu, 30/03/1877 Âm lịch 16/02 · Ngày Nhâm Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Vượng Nhật, Ngũ Phú, Phổ Hộ, Ngũ Hợp, Thanh Long, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Du Họa, Huyết Chi, Quy Kỵ · Nên: Giao dịch, Ký khế ước
  • Thứ bảy, 31/03/1877 Âm lịch 17/02 · Ngày Quý Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Lục Nghi, Phúc Sinh, Ngũ Hợp, Minh Đường, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc

Ngày nên tránh khai trương tháng 3/1877

  • Thứ bảy, 03/03/1877 Âm lịch 19/01 · Ngày Ất Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
  • Thứ hai, 05/03/1877 Âm lịch 21/01 · Ngày Đinh Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Khai trương
  • Thứ bảy, 17/03/1877 Âm lịch 03/02 · Ngày Kỷ Sửu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Khai trương
  • Thứ năm, 22/03/1877 Âm lịch 08/02 · Ngày Giáp Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
  • Thứ bảy, 24/03/1877 Âm lịch 10/02 · Ngày Bính Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương, Giao dịch, Thu tài lộc
  • Thứ năm, 29/03/1877 Âm lịch 15/02 · Ngày Tân Sửu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Khai trương, Giao dịch

chucmungnammoi.com