Xem ngày tốt xấu · Khai trương
Xem ngày khai trương tháng 4/1836
Tháng 4/1836 có 7 ngày tốt cho khai trương.
Kết luận tháng 4/1836
7 ngày tốt cho khai trương: 03/04 (âm lịch 18/02) · 10/04 (âm lịch 25/02) · 11/04 (âm lịch 26/02) · 14/04 (âm lịch 29/02) · 16/04 (âm lịch 01/03) · 22/04 (âm lịch 07/03) · 28/04 (âm lịch 13/03)
9 ngày nên tránh: 04/04 (âm lịch 19/02) · 05/04 (âm lịch 20/02) · 06/04 (âm lịch 21/02) · 08/04 (âm lịch 23/02) · 13/04 (âm lịch 28/02) · 17/04 (âm lịch 02/03) · 18/04 (âm lịch 03/03) · 25/04 (âm lịch 10/03) · 29/04 (âm lịch 14/03)
Chi tiết các ngày tốt tháng 4/1836
- Chủ nhật, 03/04/1836 Âm lịch 18/02 · Ngày Tân Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Tử Khí, Huyết Kỵ · Nên: Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Chủ nhật, 10/04/1836 Âm lịch 25/02 · Ngày Mậu Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Xá, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Phục Nhật · Nên: Khai trương, Ký khế ước
- Thứ hai, 11/04/1836 Âm lịch 26/02 · Ngày Kỷ Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Quan Nhật, Yếu An, Ngũ Hợp · Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Câu Trần · Nên: Giao dịch, Thu tài lộc
- Thứ năm, 14/04/1836 Âm lịch 29/02 · Ngày Nhâm Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thiên Ân, Thời Đức, Dân Nhật, Thiên Vu · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Địa Nang, Đại Sát, Thiên Hình · Nên: Khai trương, Giao dịch
- Thứ bảy, 16/04/1836 Âm lịch 01/03 · Ngày Giáp Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Kính An, Trừ Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tử Khí, Vãng Vong, Ngũ Ly, Hành Ngận · Nên: Khai trương, Giao dịch
- Thứ sáu, 22/04/1836 Âm lịch 07/03 · Ngày Canh Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Thứ năm, 28/04/1836 Âm lịch 13/03 · Ngày Bính Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Kính An · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tử Khí, Vãng Vong, Ngũ Ly, Liễu Lệ · Nên: Khai trương
Ngày nên tránh khai trương tháng 4/1836
- Thứ hai, 04/04/1836 Âm lịch 19/02 · Ngày Nhâm Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương, Ký khế ước
- Thứ ba, 05/04/1836 Âm lịch 20/02 · Ngày Quý Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương, Thu tài lộc
- Thứ tư, 06/04/1836 Âm lịch 21/02 · Ngày Giáp Tuất · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Khai trương
- Thứ sáu, 08/04/1836 Âm lịch 23/02 · Ngày Bính Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Khai trương
- Thứ tư, 13/04/1836 Âm lịch 28/02 · Ngày Tân Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương
- Chủ nhật, 17/04/1836 Âm lịch 02/03 · Ngày Ất Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
- Thứ hai, 18/04/1836 Âm lịch 03/03 · Ngày Bính Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
- Thứ hai, 25/04/1836 Âm lịch 10/03 · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương
- Thứ sáu, 29/04/1836 Âm lịch 14/03 · Ngày Đinh Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương