Xem ngày tốt xấu · Khai trương
Xem ngày khai trương tháng 9/1835
Tháng 9/1835 có 4 ngày tốt cho khai trương.
Kết luận tháng 9/1835
4 ngày tốt cho khai trương: 10/09 (âm lịch 18/07) · 18/09 (âm lịch 26/07) · 21/09 (âm lịch 29/07) · 26/09 (âm lịch 05/08)
11 ngày nên tránh: 02/09 (âm lịch 10/07) · 03/09 (âm lịch 11/07) · 05/09 (âm lịch 13/07) · 09/09 (âm lịch 17/07) · 11/09 (âm lịch 19/07) · 12/09 (âm lịch 20/07) · 13/09 (âm lịch 21/07) · 19/09 (âm lịch 27/07) · 23/09 (âm lịch 02/08) · 24/09 (âm lịch 03/08) · 25/09 (âm lịch 04/08)
Chi tiết các ngày tốt tháng 9/1835
- Thứ năm, 10/09/1835 Âm lịch 18/07 · Ngày Ất Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Phổ Hộ · Sao xấu: Trùng Nhật, Chu Tước · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
- Thứ sáu, 18/09/1835 Âm lịch 26/07 · Ngày Quý Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí, Bát Chuyên, Xúc Thủy Long, Câu Trần · Nên: Khai trương, Ký khế ước
- Thứ hai, 21/09/1835 Âm lịch 29/07 · Ngày Bính Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Lục Hợp, Kính An · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Tứ Kích, Thiên Hình · Nên: Ký khế ước
- Thứ bảy, 26/09/1835 Âm lịch 05/08 · Ngày Tân Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Lục Nghi, Ích Hậu, Trừ Thần, Ngọc Đường, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Giao dịch
Ngày nên tránh khai trương tháng 9/1835
- Thứ tư, 02/09/1835 Âm lịch 10/07 · Ngày Đinh Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương
- Thứ năm, 03/09/1835 Âm lịch 11/07 · Ngày Mậu Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Khai trương
- Thứ bảy, 05/09/1835 Âm lịch 13/07 · Ngày Canh Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Khai trương
- Thứ tư, 09/09/1835 Âm lịch 17/07 · Ngày Giáp Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Khai trương
- Thứ sáu, 11/09/1835 Âm lịch 19/07 · Ngày Bính Ngọ · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
- Thứ bảy, 12/09/1835 Âm lịch 20/07 · Ngày Đinh Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Khai trương
- Chủ nhật, 13/09/1835 Âm lịch 21/07 · Ngày Mậu Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương
- Thứ bảy, 19/09/1835 Âm lịch 27/07 · Ngày Giáp Dần · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
- Thứ tư, 23/09/1835 Âm lịch 02/08 · Ngày Mậu Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
- Thứ năm, 24/09/1835 Âm lịch 03/08 · Ngày Kỷ Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Khai trương
- Thứ sáu, 25/09/1835 Âm lịch 04/08 · Ngày Canh Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương