Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Khai trương

Xem ngày khai trương tháng 1/1809

Tháng 1/1809 có 6 ngày tốt cho khai trương.

Kết luận tháng 1/1809

6 ngày tốt cho khai trương: 01/01 (âm lịch 16/11) · 08/01 (âm lịch 23/11) · 12/01 (âm lịch 27/11) · 15/01 (âm lịch 30/11) · 20/01 (âm lịch 05/12) · 27/01 (âm lịch 12/12)

11 ngày nên tránh: 02/01 (âm lịch 17/11) · 04/01 (âm lịch 19/11) · 06/01 (âm lịch 21/11) · 17/01 (âm lịch 02/12) · 18/01 (âm lịch 03/12) · 19/01 (âm lịch 04/12) · 24/01 (âm lịch 09/12) · 26/01 (âm lịch 11/12) · 29/01 (âm lịch 14/12) · 30/01 (âm lịch 15/12) · 31/01 (âm lịch 16/12)

Chi tiết các ngày tốt tháng 1/1809

  • Chủ nhật, 01/01/1809 Âm lịch 16/11 · Ngày Đinh Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc, Đại Thoái · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
  • Chủ nhật, 08/01/1809 Âm lịch 23/11 · Ngày Giáp Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Dương Đức, Ngũ Phú, Sinh Khí · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
  • Thứ năm, 12/01/1809 Âm lịch 27/11 · Ngày Mậu Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Lục Hợp, Tục Thế · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Thổ Phù, Quy Kỵ, Huyết Kỵ · Nên: Giao dịch, Ký khế ước
  • Chủ nhật, 15/01/1809 Âm lịch 30/11 · Ngày Tân Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
  • Thứ sáu, 20/01/1809 Âm lịch 05/12 · Ngày Bính Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Ngũ Phú, Phúc Sinh, Trừ Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
  • Thứ sáu, 27/01/1809 Âm lịch 12/12 · Ngày Quý Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Kim Đường, Ngũ Hợp · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc

Ngày nên tránh khai trương tháng 1/1809

  • Thứ hai, 02/01/1809 Âm lịch 17/11 · Ngày Mậu Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Khai trương
  • Thứ tư, 04/01/1809 Âm lịch 19/11 · Ngày Canh Thìn · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Khai trương
  • Thứ sáu, 06/01/1809 Âm lịch 21/11 · Ngày Nhâm Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
  • Thứ ba, 17/01/1809 Âm lịch 02/12 · Ngày Quý Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Khai trương
  • Thứ tư, 18/01/1809 Âm lịch 03/12 · Ngày Giáp Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
  • Thứ năm, 19/01/1809 Âm lịch 04/12 · Ngày Ất Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Khai trương
  • Thứ ba, 24/01/1809 Âm lịch 09/12 · Ngày Canh Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương
  • Thứ năm, 26/01/1809 Âm lịch 11/12 · Ngày Nhâm Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương
  • Chủ nhật, 29/01/1809 Âm lịch 14/12 · Ngày Ất Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Khai trương
  • Thứ hai, 30/01/1809 Âm lịch 15/12 · Ngày Bính Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
  • Thứ ba, 31/01/1809 Âm lịch 16/12 · Ngày Đinh Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Khai trương

chucmungnammoi.com