Xem ngày tốt xấu · Khai trương
Xem ngày khai trương tháng 5/1808
Tháng 5/1808 có 6 ngày tốt cho khai trương.
Kết luận tháng 5/1808
6 ngày tốt cho khai trương: 06/05 (âm lịch 11/04) · 11/05 (âm lịch 16/04) · 18/05 (âm lịch 23/04) · 25/05 (âm lịch 01/05) · 26/05 (âm lịch 02/05) · 30/05 (âm lịch 06/05)
7 ngày nên tránh: 02/05 (âm lịch 07/04) · 03/05 (âm lịch 08/04) · 05/05 (âm lịch 10/04) · 17/05 (âm lịch 22/04) · 27/05 (âm lịch 03/05) · 29/05 (âm lịch 05/05) · 31/05 (âm lịch 07/05)
Chi tiết các ngày tốt tháng 5/1808
- Thứ sáu, 06/05/1808 Âm lịch 11/04 · Ngày Đinh Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Lục Nghi, Ngọc Đường · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Quy Kỵ · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
- Thứ tư, 11/05/1808 Âm lịch 16/04 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
- Thứ tư, 18/05/1808 Âm lịch 23/04 · Ngày Kỷ Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Quy Kỵ · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
- Thứ tư, 25/05/1808 Âm lịch 01/05 · Ngày Bính Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thiên Nguyện, Tướng Nhật, Lục Hợp, Ngũ Phú, Bất Tương · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Nguyệt Hình, Du Họa, Ngũ Hư, Huyết Kỵ · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
- Thứ năm, 26/05/1808 Âm lịch 02/05 · Ngày Đinh Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Dân Nhật, Tam Hợp, Thời Âm, Bất Tương, Yếu An, Trừ Thần · Sao xấu: Tử Khí, Ngũ Ly, Chu Tước · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
- Thứ hai, 30/05/1808 Âm lịch 06/05 · Ngày Tân Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Quy Kỵ · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
Ngày nên tránh khai trương tháng 5/1808
- Thứ hai, 02/05/1808 Âm lịch 07/04 · Ngày Quý Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương, Thu tài lộc
- Thứ ba, 03/05/1808 Âm lịch 08/04 · Ngày Giáp Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Khai trương
- Thứ năm, 05/05/1808 Âm lịch 10/04 · Ngày Bính Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Khai trương
- Thứ ba, 17/05/1808 Âm lịch 22/04 · Ngày Mậu Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Khai trương, Ký khế ước
- Thứ sáu, 27/05/1808 Âm lịch 03/05 · Ngày Mậu Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương, Ký khế ước
- Chủ nhật, 29/05/1808 Âm lịch 05/05 · Ngày Canh Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Khai trương
- Thứ ba, 31/05/1808 Âm lịch 07/05 · Ngày Nhâm Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương