Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 10/2198
Tháng 10/2198 có 3 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 10/2198
3 ngày tốt cho động thổ: 07/10 (âm lịch 07/09) · 12/10 (âm lịch 12/09) · 23/10 (âm lịch 23/09)
5 ngày nên tránh: 02/10 (âm lịch 02/09) · 14/10 (âm lịch 14/09) · 15/10 (âm lịch 15/09) · 21/10 (âm lịch 21/09) · 25/10 (âm lịch 25/09)
Chi tiết các ngày tốt tháng 10/2198
- Chủ nhật, 07/10/2198 Âm lịch 07/09 · Ngày Bính Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Lục Hợp, Kính An · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Tứ Kích, Thiên Hình · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Thứ sáu, 12/10/2198 Âm lịch 12/09 · Ngày Tân Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Quan Nhật, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Ngũ Ly · Nên: Động thổ
- Thứ ba, 23/10/2198 Âm lịch 23/09 · Ngày Nhâm Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly · Nên: Động thổ, Khởi nền
Ngày nên tránh động thổ tháng 10/2198
- Thứ ba, 02/10/2198 Âm lịch 02/09 · Ngày Tân Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Chủ nhật, 14/10/2198 Âm lịch 14/09 · Ngày Quý Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Động thổ
- Thứ hai, 15/10/2198 Âm lịch 15/09 · Ngày Giáp Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Chủ nhật, 21/10/2198 Âm lịch 21/09 · Ngày Canh Ngọ · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Khởi nền
- Thứ năm, 25/10/2198 Âm lịch 25/09 · Ngày Giáp Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ