Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 5/2191
Tháng 5/2191 có 7 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 5/2191
7 ngày tốt cho động thổ: 07/05 (âm lịch 14/04) · 11/05 (âm lịch 18/04) · 14/05 (âm lịch 21/04) · 25/05 (âm lịch 03/05) · 26/05 (âm lịch 04/05) · 28/05 (âm lịch 06/05) · 31/05 (âm lịch 09/05)
5 ngày nên tránh: 08/05 (âm lịch 15/04) · 10/05 (âm lịch 17/04) · 15/05 (âm lịch 22/04) · 21/05 (âm lịch 28/04) · 27/05 (âm lịch 05/05)
Chi tiết các ngày tốt tháng 5/2191
- Thứ bảy, 07/05/2191 Âm lịch 14/04 · Ngày Bính Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Phục Nhật, Tuế Bạc · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ tư, 11/05/2191 Âm lịch 18/04 · Ngày Canh Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc · Nên: Động thổ
- Thứ bảy, 14/05/2191 Âm lịch 21/04 · Ngày Quý Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Quy Kỵ, Bát Chuyên, Xúc Thủy Long · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Thứ tư, 25/05/2191 Âm lịch 03/05 · Ngày Giáp Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Thiên Mã, Bất Tương · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư, Bạch Hổ · Nên: Động thổ
- Thứ năm, 26/05/2191 Âm lịch 04/05 · Ngày Ất Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Quy Kỵ · Nên: Động thổ
- Thứ bảy, 28/05/2191 Âm lịch 06/05 · Ngày Đinh Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Âm Đức, Thời Dương, Sinh Khí, Phổ Hộ · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Nguyên Vũ · Nên: Động thổ
- Thứ ba, 31/05/2191 Âm lịch 09/05 · Ngày Canh Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì · Nên: Động thổ
Ngày nên tránh động thổ tháng 5/2191
- Chủ nhật, 08/05/2191 Âm lịch 15/04 · Ngày Đinh Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ ba, 10/05/2191 Âm lịch 17/04 · Ngày Kỷ Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Động thổ
- Chủ nhật, 15/05/2191 Âm lịch 22/04 · Ngày Giáp Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ
- Thứ bảy, 21/05/2191 Âm lịch 28/04 · Ngày Canh Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Thứ sáu, 27/05/2191 Âm lịch 05/05 · Ngày Bính Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ