Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Động thổ

Xem ngày động thổ tháng 11/2174

Tháng 11/2174 có 5 ngày tốt cho động thổ.

Kết luận tháng 11/2174

5 ngày tốt cho động thổ: 08/11 (âm lịch 14/10) · 20/11 (âm lịch 26/10) · 21/11 (âm lịch 27/10) · 26/11 (âm lịch 03/11) · 29/11 (âm lịch 06/11)

6 ngày nên tránh: 15/11 (âm lịch 21/10) · 18/11 (âm lịch 24/10) · 23/11 (âm lịch 29/10) · 25/11 (âm lịch 02/11) · 27/11 (âm lịch 04/11) · 30/11 (âm lịch 07/11)

Chi tiết các ngày tốt tháng 11/2174

  • Thứ ba, 08/11/2174 Âm lịch 14/10 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư, Phục Nhật · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Chủ nhật, 20/11/2174 Âm lịch 26/10 · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
  • Thứ hai, 21/11/2174 Âm lịch 27/10 · Ngày Ất Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Vãng Vong · Nên: Tu tạo
  • Thứ bảy, 26/11/2174 Âm lịch 03/11 · Ngày Canh Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Quan Nhật, Thiên Mã, Cát Kỳ, Yếu An · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Bạch Hổ · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
  • Thứ ba, 29/11/2174 Âm lịch 06/11 · Ngày Quý Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Âm Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Thời Âm, Bất Tương, Ngũ Hợp · Sao xấu: Tử Khí, Nguyên Vũ · Nên: Động thổ, Tu tạo

Ngày nên tránh động thổ tháng 11/2174

  • Thứ ba, 15/11/2174 Âm lịch 21/10 · Ngày Kỷ Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
  • Thứ sáu, 18/11/2174 Âm lịch 24/10 · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ tư, 23/11/2174 Âm lịch 29/10 · Ngày Đinh Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Tu tạo
  • Thứ sáu, 25/11/2174 Âm lịch 02/11 · Ngày Kỷ Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Chủ nhật, 27/11/2174 Âm lịch 04/11 · Ngày Tân Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
  • Thứ tư, 30/11/2174 Âm lịch 07/11 · Ngày Giáp Thìn · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Động thổ

chucmungnammoi.com