Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 5/2164
Tháng 5/2164 có 6 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 5/2164
6 ngày tốt cho động thổ: 08/05 (âm lịch 18/04) · 11/05 (âm lịch 21/04) · 16/05 (âm lịch 26/04) · 20/05 (âm lịch 30/04) · 23/05 (âm lịch 03/04 (nhuận)) · 28/05 (âm lịch 08/04 (nhuận))
10 ngày nên tránh: 02/05 (âm lịch 12/04) · 04/05 (âm lịch 14/04) · 05/05 (âm lịch 15/04) · 12/05 (âm lịch 22/04) · 13/05 (âm lịch 23/04) · 14/05 (âm lịch 24/04) · 15/05 (âm lịch 25/04) · 17/05 (âm lịch 27/04) · 29/05 (âm lịch 09/04 (nhuận)) · 31/05 (âm lịch 11/04 (nhuận))
Chi tiết các ngày tốt tháng 5/2164
- Thứ ba, 08/05/2164 Âm lịch 18/04 · Ngày Bính Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Bất Tương, Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Ngũ Mộ, Phục Nhật · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Thứ sáu, 11/05/2164 Âm lịch 21/04 · Ngày Kỷ Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Quy Kỵ · Nên: Động thổ
- Thứ tư, 16/05/2164 Âm lịch 26/04 · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Xá, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì · Nên: Động thổ
- Chủ nhật, 20/05/2164 Âm lịch 30/04 · Ngày Mậu Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Bất Tương, Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ tư, 23/05/2164 Âm lịch 03/04 (nhuận) · Ngày Tân Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Quy Kỵ · Nên: Động thổ, Khởi nền
- Thứ hai, 28/05/2164 Âm lịch 08/04 (nhuận) · Ngày Bính Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Phục Nhật, Tuế Bạc · Nên: Động thổ, Tu tạo
Ngày nên tránh động thổ tháng 5/2164
- Thứ tư, 02/05/2164 Âm lịch 12/04 · Ngày Canh Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ sáu, 04/05/2164 Âm lịch 14/04 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Thứ bảy, 05/05/2164 Âm lịch 15/04 · Ngày Quý Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ bảy, 12/05/2164 Âm lịch 22/04 · Ngày Canh Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Chủ nhật, 13/05/2164 Âm lịch 23/04 · Ngày Tân Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Tu tạo
- Thứ hai, 14/05/2164 Âm lịch 24/04 · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Tu tạo
- Thứ ba, 15/05/2164 Âm lịch 25/04 · Ngày Quý Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ năm, 17/05/2164 Âm lịch 27/04 · Ngày Ất Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Thứ ba, 29/05/2164 Âm lịch 09/04 (nhuận) · Ngày Đinh Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ năm, 31/05/2164 Âm lịch 11/04 (nhuận) · Ngày Kỷ Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Động thổ