Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 4/2158
Tháng 4/2158 có 3 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 4/2158
3 ngày tốt cho động thổ: 14/04 (âm lịch 16/03) · 17/04 (âm lịch 19/03) · 20/04 (âm lịch 22/03)
7 ngày nên tránh: 03/04 (âm lịch 05/03) · 06/04 (âm lịch 08/03) · 07/04 (âm lịch 09/03) · 16/04 (âm lịch 18/03) · 18/04 (âm lịch 20/03) · 21/04 (âm lịch 23/03) · 30/04 (âm lịch 03/04)
Chi tiết các ngày tốt tháng 4/2158
- Thứ sáu, 14/04/2158 Âm lịch 16/03 · Ngày Canh Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Động thổ
- Thứ hai, 17/04/2158 Âm lịch 19/03 · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú, Kim Đường, Minh Đường · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Trùng Nhật · Nên: Động thổ
- Thứ năm, 20/04/2158 Âm lịch 22/03 · Ngày Bính Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Kính An · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tử Khí, Vãng Vong, Ngũ Ly, Liễu Lệ · Nên: Động thổ
Ngày nên tránh động thổ tháng 4/2158
- Thứ hai, 03/04/2158 Âm lịch 05/03 · Ngày Kỷ Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ năm, 06/04/2158 Âm lịch 08/03 · Ngày Nhâm Ngọ · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Thứ sáu, 07/04/2158 Âm lịch 09/03 · Ngày Quý Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ
- Chủ nhật, 16/04/2158 Âm lịch 18/03 · Ngày Nhâm Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ ba, 18/04/2158 Âm lịch 20/03 · Ngày Giáp Ngọ · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ sáu, 21/04/2158 Âm lịch 23/03 · Ngày Đinh Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Động thổ
- Chủ nhật, 30/04/2158 Âm lịch 03/04 · Ngày Bính Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Tu tạo