Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 8/2144
Tháng 8/2144 có 7 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 8/2144
7 ngày tốt cho động thổ: 04/08 (âm lịch 06/07) · 11/08 (âm lịch 13/07) · 15/08 (âm lịch 17/07) · 23/08 (âm lịch 25/07) · 27/08 (âm lịch 29/07) · 28/08 (âm lịch 30/07) · 29/08 (âm lịch 01/08)
11 ngày nên tránh: 06/08 (âm lịch 08/07) · 07/08 (âm lịch 09/07) · 09/08 (âm lịch 11/07) · 14/08 (âm lịch 16/07) · 18/08 (âm lịch 20/07) · 19/08 (âm lịch 21/07) · 21/08 (âm lịch 23/07) · 22/08 (âm lịch 24/07) · 26/08 (âm lịch 28/07) · 30/08 (âm lịch 02/08) · 31/08 (âm lịch 03/08)
Chi tiết các ngày tốt tháng 8/2144
- Thứ ba, 04/08/2144 Âm lịch 06/07 · Ngày Kỷ Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Phục Nhật, Trùng Nhật, Âm Thác · Nên: Động thổ
- Thứ ba, 11/08/2144 Âm lịch 13/07 · Ngày Bính Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí, Xúc Thủy Long · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Thứ bảy, 15/08/2144 Âm lịch 17/07 · Ngày Canh Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Tục Thế · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ, Phục Nhật · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Chủ nhật, 23/08/2144 Âm lịch 25/07 · Ngày Mậu Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Thứ năm, 27/08/2144 Âm lịch 29/07 · Ngày Nhâm Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thiên Hỷ · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ · Nên: Động thổ, Khởi nền
- Thứ sáu, 28/08/2144 Âm lịch 30/07 · Ngày Quý Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Tứ Tướng, Lục Hợp, Ngũ Phú, Bất Tương, Yếu An · Sao xấu: Hà Khôi, Kiếp Sát, Trùng Nhật · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Thứ bảy, 29/08/2144 Âm lịch 01/08 · Ngày Giáp Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Mã, Thời Dương, Sinh Khí, Bất Tương, Ngọc Vũ, Minh Phệ · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Bạch Hổ · Nên: Động thổ
Ngày nên tránh động thổ tháng 8/2144
- Thứ năm, 06/08/2144 Âm lịch 08/07 · Ngày Tân Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ sáu, 07/08/2144 Âm lịch 09/07 · Ngày Nhâm Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Chủ nhật, 09/08/2144 Âm lịch 11/07 · Ngày Giáp Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ sáu, 14/08/2144 Âm lịch 16/07 · Ngày Kỷ Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ
- Thứ ba, 18/08/2144 Âm lịch 20/07 · Ngày Quý Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ
- Thứ tư, 19/08/2144 Âm lịch 21/07 · Ngày Giáp Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ sáu, 21/08/2144 Âm lịch 23/07 · Ngày Bính Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ bảy, 22/08/2144 Âm lịch 24/07 · Ngày Đinh Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ
- Thứ tư, 26/08/2144 Âm lịch 28/07 · Ngày Tân Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ
- Chủ nhật, 30/08/2144 Âm lịch 02/08 · Ngày Ất Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ
- Thứ hai, 31/08/2144 Âm lịch 03/08 · Ngày Bính Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ