Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 9/2139
Tháng 9/2139 có 7 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 9/2139
7 ngày tốt cho động thổ: 02/09 (âm lịch 10/07 (nhuận)) · 07/09 (âm lịch 15/07 (nhuận)) · 08/09 (âm lịch 16/07 (nhuận)) · 11/09 (âm lịch 19/07 (nhuận)) · 12/09 (âm lịch 20/07 (nhuận)) · 17/09 (âm lịch 25/07 (nhuận)) · 20/09 (âm lịch 28/07 (nhuận))
6 ngày nên tránh: 03/09 (âm lịch 11/07 (nhuận)) · 05/09 (âm lịch 13/07 (nhuận)) · 26/09 (âm lịch 04/08) · 27/09 (âm lịch 05/08) · 28/09 (âm lịch 06/08) · 30/09 (âm lịch 08/08)
Chi tiết các ngày tốt tháng 9/2139
- Thứ tư, 02/09/2139 Âm lịch 10/07 (nhuận) · Ngày Tân Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Kim Đường, Ngọc Đường · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Thiên Tặc, Ngũ Hư · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Thứ hai, 07/09/2139 Âm lịch 15/07 (nhuận) · Ngày Bính Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí, Xúc Thủy Long · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Thứ ba, 08/09/2139 Âm lịch 16/07 (nhuận) · Ngày Đinh Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Tam Hợp, Thời Âm, Kim Đường · Sao xấu: Tử Khí, Câu Trần · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ sáu, 11/09/2139 Âm lịch 19/07 (nhuận) · Ngày Canh Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Mẫu Thương, Thiên Nguyện, Lục Hợp, Kính An · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Tứ Kích, Thiên Hình · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ bảy, 12/09/2139 Âm lịch 20/07 (nhuận) · Ngày Tân Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Bất Tương · Sao xấu: Phục Nhật, Trùng Nhật, Chu Tước · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ năm, 17/09/2139 Âm lịch 25/07 (nhuận) · Ngày Bính Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Tục Thế · Sao xấu: Nguyệt Hại, Huyết Kỵ, Thiên Lao · Nên: Động thổ
- Chủ nhật, 20/09/2139 Âm lịch 28/07 (nhuận) · Ngày Kỷ Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Tam Hợp, Thời Âm, Kim Đường · Sao xấu: Tử Khí, Câu Trần · Nên: Động thổ, Tu tạo
Ngày nên tránh động thổ tháng 9/2139
- Thứ năm, 03/09/2139 Âm lịch 11/07 (nhuận) · Ngày Nhâm Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ bảy, 05/09/2139 Âm lịch 13/07 (nhuận) · Ngày Giáp Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ bảy, 26/09/2139 Âm lịch 04/08 · Ngày Ất Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Động thổ
- Chủ nhật, 27/09/2139 Âm lịch 05/08 · Ngày Bính Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ
- Thứ hai, 28/09/2139 Âm lịch 06/08 · Ngày Đinh Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ tư, 30/09/2139 Âm lịch 08/08 · Ngày Kỷ Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ