Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 8/2136
Tháng 8/2136 có 7 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 8/2136
7 ngày tốt cho động thổ: 09/08 (âm lịch 12/07) · 10/08 (âm lịch 13/07) · 15/08 (âm lịch 18/07) · 17/08 (âm lịch 20/07) · 21/08 (âm lịch 24/07) · 24/08 (âm lịch 27/07) · 29/08 (âm lịch 03/08)
9 ngày nên tránh: 02/08 (âm lịch 05/07) · 08/08 (âm lịch 11/07) · 12/08 (âm lịch 15/07) · 13/08 (âm lịch 16/07) · 20/08 (âm lịch 23/07) · 22/08 (âm lịch 25/07) · 23/08 (âm lịch 26/07) · 25/08 (âm lịch 28/07) · 27/08 (âm lịch 01/08)
Chi tiết các ngày tốt tháng 8/2136
- Thứ năm, 09/08/2136 Âm lịch 12/07 · Ngày Nhâm Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thiên Hỷ · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ · Nên: Động thổ, Khởi nền
- Thứ sáu, 10/08/2136 Âm lịch 13/07 · Ngày Quý Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Tứ Tướng, Lục Hợp, Ngũ Phú, Bất Tương, Yếu An · Sao xấu: Hà Khôi, Kiếp Sát, Trùng Nhật · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Thứ tư, 15/08/2136 Âm lịch 18/07 · Ngày Mậu Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Mẫu Thương, Dương Đức, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Thiên Cẩu, Cửu Không · Nên: Tu tạo
- Thứ sáu, 17/08/2136 Âm lịch 20/07 · Ngày Canh Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Phúc Sinh · Sao xấu: Tử Khí, Tứ Kỵ, Cửu Hổ, Phục Nhật · Nên: Động thổ
- Thứ ba, 21/08/2136 Âm lịch 24/07 · Ngày Giáp Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Tục Thế, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ, Âm Thác · Nên: Động thổ
- Thứ sáu, 24/08/2136 Âm lịch 27/07 · Ngày Đinh Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Mẫu Thương, Kim Đường, Ngọc Đường · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ tư, 29/08/2136 Âm lịch 03/08 · Ngày Nhâm Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Định · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Thời Đức, Dân Nhật · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
Ngày nên tránh động thổ tháng 8/2136
- Thứ năm, 02/08/2136 Âm lịch 05/07 · Ngày Ất Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Thứ tư, 08/08/2136 Âm lịch 11/07 · Ngày Tân Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ
- Chủ nhật, 12/08/2136 Âm lịch 15/07 · Ngày Ất Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ
- Thứ hai, 13/08/2136 Âm lịch 16/07 · Ngày Bính Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ hai, 20/08/2136 Âm lịch 23/07 · Ngày Quý Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ
- Thứ tư, 22/08/2136 Âm lịch 25/07 · Ngày Ất Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ
- Thứ năm, 23/08/2136 Âm lịch 26/07 · Ngày Bính Ngọ · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Tu tạo
- Thứ bảy, 25/08/2136 Âm lịch 28/07 · Ngày Mậu Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ hai, 27/08/2136 Âm lịch 01/08 · Ngày Canh Tuất · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ, Tu tạo